QUOC DINH STUFFED ANIMALS MFG TRADE ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Thú Nhồi Bông Quốc Định
1
进口笔数
8
出口笔数
$3.0K
进口金额
$65.8K
出口金额
2023-11-06
最近进口
2026-01-09
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312117606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYFPW05 |
| 成立日期 | 2013-01-10 |
| 联系地址 | 08 Ngô Quyền, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÚ NHỒI BÔNG QUỐC ĐỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84982223894 |
| 邮箱 | thubongquocdinh@gmail.com |
| 传真 | 02862675791 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600634 | 印花合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $65.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUYANG GROUP (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $3.0K | 染色合成针织布、纺织废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bonbisha Co., Ltd. | 日本 | 3 | $44.1K | 玩具模型、其他纺织制品 |
| Fujiura Ltd. | 日本 | 5 | $21.7K | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-06 | 印花合成针织布 | WUYANG GROUP (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 玩具模型 | Bonbisha Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-01-09 | 玩具模型 | Bonbisha Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-01-09 | 玩具模型 | Bonbisha Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-01-09 | 玩具模型 | Bonbisha Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2025-11-15 | 玩具模型 | FUJIURA LTD | 日本 | $3.6K |
| 2025-10-09 | 玩具模型 | FUJIURA LTD | 日本 | $3.6K |
| 2025-10-09 | 其他寝具 | FUJIURA LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-08-29 | 玩具模型 | Bonbisha Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2025-08-29 | 玩具模型 | Bonbisha Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2025-08-29 | 玩具模型 | Bonbisha Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |