GACI Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GACI VINA
17
进口笔数
7
出口笔数
$252.2K
进口金额
$3.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-08-14
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107579767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXQW41U |
| 成立日期 | 2016-09-29 |
| 联系地址 | 15.08-TT15, Dự án Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GACI VINA |
| 企业英文名称 | GACI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15.08-TT15, Dự án Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84989347024 |
| 邮箱 | gacivina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $219.2K |
| 中国 | 7 | $32.9K |
| 泰国 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huge Gain Holdings Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $210.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Zhangjiagang HYD Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $9.2K | 聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
| Kingfa Science & Technology USA Inc. | 中国 | 1 | $4.5K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Audia New Materials (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他饱和聚酯、其他烯烃聚合物 |
| FENTON TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $400 | 柴油机零件、泵及压缩机零件 |
| Mitsubishi Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25 | 增塑PVC混合物、初级形态PVC聚合物 |
| UBE Elastomer Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19 | 其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.3K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚丙烯聚合物 | HUGE GAIN HOLDINGS VIETNAM LTD | 越南 | $30.2K |
| 2026-04-29 | 聚丙烯聚合物 | HUGE GAIN HOLDINGS VIETNAM LTD | 越南 | $30.2K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯聚合物 | HUGE GAIN HOLDINGS VIETNAM LTD | 越南 | $29.9K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯聚合物 | HUGE GAIN HOLDINGS VIETNAM LTD | 越南 | $29.9K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯聚合物 | HUGE GAIN HOLDINGS VIETNAM LTD | 越南 | $30.2K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯聚合物 | HUGE GAIN HOLDINGS VIETNAM LTD | 越南 | $29.9K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | HUGE GAIN HOLDINGS VIETNAM LTD | 越南 | $10.0K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | HUGE GAIN HOLDINGS VIETNAM LTD | 越南 | $10.0K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯聚合物 | HUGE GAIN HOLDINGS VIETNAM LTD | 越南 | $10.0K |
| 2026-02-03 | 聚碳酸酯 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.1K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 聚碳酸酯 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $477 |
| 2025-08-11 | 聚碳酸酯 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $477 |
| 2025-08-06 | 聚碳酸酯 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $234 |
| 2025-07-30 | 聚碳酸酯 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $235 |
| 2025-04-28 | 聚碳酸酯 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $243 |
| 2023-05-25 | 聚碳酸酯 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $802 |
| 2023-05-19 | 聚碳酸酯 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $802 |