Maayan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAAYAN
5
进口笔数
12
出口笔数
$200
进口金额
$267.6K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2025-12-24
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315805858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSS4QNK |
| 成立日期 | 2019-07-22 |
| 联系地址 | 18-20 Đường số 2, Khu dân cư Cityland, 99 Nguyễn thị Thập, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAAYAN |
| 企业英文名称 | MAAYAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18-20 Đường số 2, Khu dân cư Cityland, 99 Nguyễn thị Thập, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901819739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 442090 | 木制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 520811 | 棉平纹布 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701342 | 耐热厨房玻璃器皿 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 560394 | 重型无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 5 | $139.5K |
| 以色列 | 9 | $128.0K |
| 越南 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMPENCO | 加拿大 | 1 | $65 | 大纸袋、塑料包装箱 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cudlie Accessories LLC | 美国 | 1 | $45 | 其他塑纺箱盒、其他针织服装 |
| SUTTON HOME | 中国 | 1 | $30 | 软垫木座椅 |
| JD Crossborder | 中国 | 1 | $10 | 其他塑料制品、其他印刷品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starmax Co., Ltd. | 以色列 | 6 | $105.0K | 其他座椅、竹制家具 |
| Ministry of Defense | 喀麦隆 | 3 | $53.0K | 飞机零件、涡轮机零件 |
| Iris Marketing Co., Ltd. | 喀麦隆 | 1 | $49.0K | 塑料餐具、非办公金属家具 |
| Iris Marketing & Projects M.I. Ltd. | 喀麦隆 | 1 | $37.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Iris Marketing Co., Ltd. | 以色列 | 1 | $17.8K | 燃气炊具、非电动固体燃料器具 |
| Iris Marketing & Projects M.I. Ltd. | 以色列 | 1 | $5.2K | 重型无纺布、非电动固体燃料器具 |
| Starmax Intl | 以色列 | 1 | $24 | 棉毯、合成纤维毯 |
| Starmax Intl | 越南 | 1 | $1 | 其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 软垫木座椅 | SUTTON HOME | 中国 | $30 |
| 2025-05-24 | 棉平纹布 | JD CROSSBORDER | 中国 | $10 |
| 2025-05-05 | 婴儿化纤针织品 | CUDLIE ACCESSORIES LLC | 中国 | $40 |
| 2025-05-05 | 卫生用品 | CUDLIE ACCESSORIES LLC | 中国 | $5 |
| 2025-03-26 | 金属框架软垫椅 | HAINAN FOSUN INTERNATIONALCO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-03-22 | 木制品 | IMPENCO | 中国 | $12 |
| 2025-03-22 | 塑料包装箱 | IMPENCO | 中国 | $3 |
| 2025-03-22 | 其他纤维纸板容器 | IMPENCO | 中国 | $1 |
| 2025-03-22 | 木制品 | IMPENCO | 中国 | $15 |
| 2025-03-22 | 塑料包装箱 | IMPENCO | 中国 | $26 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | IRIS MARKETING & PROJECTS M I LTD | 喀麦隆 | $7.9K |
| 2025-12-24 | 非电动固体燃料器具 | IRIS MARKETING & PROJECTS M I LTD | 以色列 | $746 |
| 2025-12-24 | 非办公金属家具 | IRIS MARKETING & PROJECTS M I LTD | 喀麦隆 | $677 |
| 2025-12-24 | 重型无纺布 | IRIS MARKETING & PROJECTS M I LTD | 以色列 | $1.9K |
| 2025-12-24 | 非电动固体燃料器具 | IRIS MARKETING & PROJECTS M I LTD | 以色列 | $2.5K |
| 2025-12-24 | 非办公金属家具 | IRIS MARKETING & PROJECTS M I LTD | 喀麦隆 | $28.9K |
| 2025-11-17 | 耐热厨房玻璃器皿 | MINISTERE DE LA DEFENSE | 喀麦隆 | $8.8K |
| 2025-11-17 | 非办公金属家具 | MINISTERE DE LA DEFENSE | 喀麦隆 | $17.6K |
| 2025-11-03 | 棉制毛巾织物 | STARMAX CO LTD | 以色列 | $100 |
| 2025-11-03 | 其他座椅 | STARMAX CO LTD | 以色列 | $1.9K |