Maayan Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAAYAN

5
进口笔数
12
出口笔数
$200
进口金额
$267.6K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2025-12-24
最近出口
5
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $115 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2025-05进口 $55 · 2 笔出口 $62.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $115 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2025-05进口 $55 · 2 笔出口 $62.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315805858
企查查编码QVNSSS4QNK
成立日期2019-07-22
联系地址18-20 Đường số 2, Khu dân cư Cityland, 99 Nguyễn thị Thập, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAAYAN
企业英文名称MAAYAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址18-20 Đường số 2, Khu dân cư Cityland, 99 Nguyễn thị Thập, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84901819739
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
420299其他纤维纸板容器
442090木制品
48194040厘米以下纸袋
520811棉平纹布
611130婴儿化纤针织品
940161软垫木座椅
940171金属框架软垫椅
961900卫生用品

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940180其他座椅
940382竹制家具
392690其他塑料制品
701342耐热厨房玻璃器皿
732189非电动固体燃料器具
940360其他木家具
220299其他非酒精饮料
392410塑料餐具
560394重型无纺布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆5$139.5K
以色列9$128.0K
越南1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IMPENCO加拿大1$65大纸袋、塑料包装箱
Hainan Fosun International Co., Ltd.中国1$50其他塑料制品、其他钢铁制品
Cudlie Accessories LLC美国1$45其他塑纺箱盒、其他针织服装
SUTTON HOME中国1$30软垫木座椅
JD Crossborder中国1$10其他塑料制品、其他印刷品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Starmax Co., Ltd.以色列6$105.0K其他座椅、竹制家具
Ministry of Defense喀麦隆3$53.0K飞机零件、涡轮机零件
Iris Marketing Co., Ltd.喀麦隆1$49.0K塑料餐具、非办公金属家具
Iris Marketing & Projects M.I. Ltd.喀麦隆1$37.5K其他塑料制品、非办公金属家具
Iris Marketing Co., Ltd.以色列1$17.8K燃气炊具、非电动固体燃料器具
Iris Marketing & Projects M.I. Ltd.以色列1$5.2K重型无纺布、非电动固体燃料器具
Starmax Intl以色列1$24棉毯、合成纤维毯
Starmax Intl越南1$1其他纺织铺地制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05软垫木座椅SUTTON HOME中国$30
2025-05-24棉平纹布JD CROSSBORDER中国$10
2025-05-05婴儿化纤针织品CUDLIE ACCESSORIES LLC中国$40
2025-05-05卫生用品CUDLIE ACCESSORIES LLC中国$5
2025-03-26金属框架软垫椅HAINAN FOSUN INTERNATIONALCO LTD中国$50
2025-03-22木制品IMPENCO中国$12
2025-03-22塑料包装箱IMPENCO中国$3
2025-03-22其他纤维纸板容器IMPENCO中国$1
2025-03-22木制品IMPENCO中国$15
2025-03-22塑料包装箱IMPENCO中国$26

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24其他塑料制品IRIS MARKETING & PROJECTS M I LTD喀麦隆$7.9K
2025-12-24非电动固体燃料器具IRIS MARKETING & PROJECTS M I LTD以色列$746
2025-12-24非办公金属家具IRIS MARKETING & PROJECTS M I LTD喀麦隆$677
2025-12-24重型无纺布IRIS MARKETING & PROJECTS M I LTD以色列$1.9K
2025-12-24非电动固体燃料器具IRIS MARKETING & PROJECTS M I LTD以色列$2.5K
2025-12-24非办公金属家具IRIS MARKETING & PROJECTS M I LTD喀麦隆$28.9K
2025-11-17耐热厨房玻璃器皿MINISTERE DE LA DEFENSE喀麦隆$8.8K
2025-11-17非办公金属家具MINISTERE DE LA DEFENSE喀麦隆$17.6K
2025-11-03棉制毛巾织物STARMAX CO LTD以色列$100
2025-11-03其他座椅STARMAX CO LTD以色列$1.9K

相关企业 · 同类产品

Maayan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →