SRS Specialty Coffee Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Cà PHê ĐặC SảN SRS

0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$2.08M
出口金额
—
最近进口
2025-05-20
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $525.5K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $525.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $414.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $153.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $365.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $525.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $414.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $153.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $201.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $365.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0318002880
企查查编码QVN8WF22KS
成立日期2023-08-21
联系地址20 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÀ PHÊ ĐẶC SẢN SRS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址20 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0936566656
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$1.20M
埃及3$570.4K
阿联酋2$313.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunrise Import & Export Trading Services Co., Ltd.越南3$447.0K未焙炒咖啡
Green Pro for Import Export & Commercial Agencies越南2$376.0K未焙炒咖啡
SRS Specialty Coffee Trading Co., LLC阿联酋2$313.2K未焙炒咖啡
ECO for Import & Export and Commercial Agencies越南2$260.4K未焙炒咖啡
SRS Specialty Coffee Trading Co., LLC越南2$212.4K未焙炒咖啡
ZA EL埃及1$205.4K未焙炒咖啡
Green Pro for Import & Export Commercial Agencies埃及1$155.1K未焙炒咖啡
Al Fayoumi Coffee越南1$109.6K未焙炒咖啡

近期贸易明细

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-20未焙炒咖啡GREEN PRO FOR IMPORT & EXPORT COMMERCIAL AGENCIES埃及$155.1K
2025-05-07未焙炒咖啡SUNRISE IMPORT & EXPORT TRADING SERVICES CO LTD埃及$209.9K
2025-01-17未焙炒咖啡ZA EL埃及$205.4K
2024-07-27未焙炒咖啡GREEN PRO FOR IMPORT EXPORT & COMMERCIAL AGENCIES越南$201.6K
2024-04-10未焙炒咖啡ECO FOR IMPORT & EXPORT & COMMERCIAL AGENCIES越南$153.6K
2024-01-20未焙炒咖啡SUNRISE IMPORT & EXPORT TRADING SERVICES CO LTD越南$130.4K
2024-01-12未焙炒咖啡AL FAYOUMI COFFEE越南$109.6K
2024-01-12未焙炒咖啡GREEN PRO FOR IMPORT EXPORT & COMMERCIAL AGENCIES越南$174.4K
2023-12-22未焙炒咖啡SRS SPECIALTY COFFEE TRADING CO L L C阿联酋$156.7K
2023-12-22未焙炒咖啡SRS SPECIALTY COFFEE TRADING CO L L C阿联酋$52.0K

相关企业 · 同类产品

SRS Specialty Coffee Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →