Sunrise Import & Export Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SUNRISE
16
进口笔数
138
出口笔数
$1.38M
进口金额
$4.77M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2025-08-29
最近出口
4
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202191928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TXDT91 |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Số 45B/136 Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SUNRISE |
| 企业英文名称 | SUNRISE IMPORT & EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45B/136 Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0976866699 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 330210 | 食品香料 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哥伦比亚 | 13 | $931.0K |
| 越南 | 3 | $447.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $3.85M |
| 泰国 | 7 | $368.3K |
| 印度 | 12 | $318.7K |
| 澳大利亚 | 10 | $166.7K |
| 阿联酋 | 2 | $19.5K |
| 加拿大 | 2 | $16.8K |
| 巴基斯坦 | 1 | $16.0K |
| 尼泊尔 | 3 | $8.7K |
| 美国 | 2 | $3.5K |
| 越南 | 4 | $8 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRS Specialty Coffee Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $447.0K | 未焙炒咖啡 |
| Cia. Cafetera La Meseta S.A. | 哥伦比亚 | 10 | $387.3K | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Compania Cafetera La Meseta S.A. | 哥伦比亚 | 2 | $331.1K | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| CIA CAFETERA LA MESETA S A | 哥伦比亚 | 1 | $212.6K | 未焙炒咖啡、901119 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Hongshengshun Construction Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 16 | $845.6K | 热带木薄板 |
| Hanzhong Zhirui Changyou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $393.2K | 热带木薄板、其他纸制品 |
| Dai Trung Viet Produce Of Packing Materials Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $368.3K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Liaoning Sunto International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $364.1K | 热带木薄板、6mm以上木材 |
| Ningxia Shengshi Yinwei Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $296.9K | 热带木薄板 |
| Shenzhen Yongxing Information Consulting Co., Ltd. | 中国 | 8 | $296.8K | 热带木薄板 |
| Qingdao Sizhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $282.4K | 6mm以上木材、热带木薄板 |
| Shenzhen Tianli Zhonghe Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $207.4K | 热带木薄板、其他香蕉 |
| Greenply Industries Ltd. | 印度 | 6 | $182.4K | 热带木薄板、PVC地板/墙覆盖物 |
| Raja Rajeshwara Investments Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $123.8K | 玻璃容器、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 未焙炒咖啡 | — | 哥伦比亚 | $212.6K |
| 2025-05-19 | 未焙炒咖啡 | COMPANIA CAFETERA LA MESETA S.A. | 哥伦比亚 | $162.4K |
| 2025-05-07 | 未焙炒咖啡 | SRS SPECIALTY COFFEE TRADING CO LTD | 越南 | $209.9K |
| 2025-04-28 | 未焙炒咖啡 | COMPANIA CAFETERA LA MESETA S.A. | 哥伦比亚 | $159.8K |
| 2025-04-28 | 未焙炒咖啡 | COMPANIA CAFETERA LA MESETA S.A. | 哥伦比亚 | $8.9K |
| 2024-12-14 | 未焙炒咖啡 | CIA CAFETERA LA MESETA SA | 哥伦比亚 | $91.2K |
| 2024-12-14 | 未焙炒咖啡 | CIA CAFETERA LA MESETA SA | 哥伦比亚 | $27.1K |
| 2024-12-14 | 未焙炒咖啡 | CIA CAFETERA LA MESETA SA | 哥伦比亚 | $47.0K |
| 2024-12-14 | 未焙炒咖啡 | CIA CAFETERA LA MESETA SA | 哥伦比亚 | $321 |
| 2024-03-11 | 未焙炒咖啡 | CIA CAFETERA LA MESETA SA | 哥伦比亚 | $83.6K |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 未烧结铁矿 | HOA PHAT HAI DUONG STEEL JOINT STOCK CO | 越南 | $2 |
| 2025-08-28 | 未烧结铁矿 | HOA PHAT HAI DUONG STEEL JOINT STOCK CO | 越南 | $2 |
| 2025-08-28 | 未烧结铁矿 | HOA PHAT HAI DUONG STEEL JOINT STOCK CO | 越南 | $2 |
| 2025-08-27 | 未烧结铁矿 | HOA PHAT HAI DUONG STEEL JOINT STOCK CO | 越南 | $2 |
| 2025-07-18 | 调味甜水 | ROYAL BEVERAGES SOFT DRINKS | 阿联酋 | $5.6K |
| 2025-07-18 | 调味甜水 | ROYAL BEVERAGES SOFT DRINKS | 阿联酋 | $5.6K |
| 2025-07-18 | 调味甜水 | ROYAL BEVERAGES SOFT DRINKS | 阿联酋 | $363 |
| 2025-07-18 | 调味甜水 | ROYAL BEVERAGES SOFT DRINKS | 阿联酋 | $2.2K |
| 2025-07-18 | 调味甜水 | ROYAL BEVERAGES SOFT DRINKS | 阿联酋 | $2.2K |
| 2025-07-18 | 调味甜水 | ROYAL BEVERAGES SOFT DRINKS | 阿联酋 | $3.6K |