Vina Kum Kang Cen Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:Chi nhánh công ty TNHH Vina Kum Kang Cen Tech tại Hà Nội
- 邮箱51
19
进口笔数
0
出口笔数
$196.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800379777-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64D0HXE |
| 成立日期 | 2009-09-23 |
| 联系地址 | Lô 42 C, KCN Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH VINA KUM KANG CEN TECH TẠI HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 42 C, KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02435250957 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $196.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biodays Inc. | 韩国 | 15 | $142.5K | 工业热交换器、电力控制板 |
| Nanoomtech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $54.3K | 其他医疗器具、教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 工业热交换器 | BIODAYS INC | 韩国 | $761 |
| 2025-12-24 | 非泡沫橡胶密封件 | BIODAYS INC | 韩国 | $2.2K |
| 2025-12-24 | 非泡沫橡胶密封件 | BIODAYS INC | 韩国 | $140 |
| 2025-12-24 | 其他金属锁 | BIODAYS INC | 韩国 | $400 |
| 2025-07-09 | 其他金属锁 | BIODAYS INC | 韩国 | $200 |
| 2025-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | BIODAYS INC | 韩国 | $1.1K |
| 2025-06-30 | 电力控制板 | BIODAYS INC | 韩国 | $1.2K |
| 2025-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | BIODAYS INC | 韩国 | $132 |
| 2025-04-25 | 电力控制板 | BIODAYS INC | 韩国 | $910 |
| 2025-04-25 | 其他钢铁制品 | BIODAYS INC | 韩国 | $500 |