Da Ma Ji Vietnam International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế DA MA JI VIệT NAM
52
进口笔数
99
出口笔数
$10.81M
进口金额
$6.37M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-01
最近出口
5
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301214288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND01XQ9V |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | (NR ông Trần Văn Tuân) Khu 6, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ DA MA JI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DA MA JI VIET NAM INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 280, tờ bản đồ số 39, tổ dân phố 6, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | +84398708663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848299 | 轴承零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $10.81M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $6.37M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhoushan Demaji Industrial Co., Ltd. | 中国 | 39 | $10.14M | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Zhoushan Demaji Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $412.6K | 8477机器零件 |
| Zhoushan Decai International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $205.1K | 8477机器零件、齿轮及变速器 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.0K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.5K | PVC地板/墙覆盖物、其他纸废料 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 33 | $4.62M | 其他印刷品、木托盘 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 10 | $501.2K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $483.7K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $215.6K | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $215.6K | 其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $167.6K | 其他印刷品、大理石子 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 6 | $114.6K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.5K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Texsun New Material Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $21.3K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN DEMAJI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-04-20 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN DEMAJI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-04-03 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN DEMAJI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2026-04-03 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN DEMAJI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-03 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN DEMAJI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-04-03 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN DEMAJI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2026-04-03 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN DEMAJI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $116.8K |
| 2026-04-03 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN DEMAJI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-03 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN DEMAJI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-04-03 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN DEMAJI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $60.0K |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 8477机器零件 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-01 | 8477机器零件 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-03-27 | 8477机器零件 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-02-27 | 8477机器零件 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $53.8K |
| 2026-02-26 | 8477机器零件 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $53.8K |
| 2026-01-15 | 8477机器零件 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $19.2K |
| 2026-01-14 | 8477机器零件 | YICHANG VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $19.2K |
| 2025-12-13 | 8477机器零件 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2025-12-13 | 轴承零件 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $966 |
| 2025-12-13 | 8477机器零件 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |