Khai Thanh Trade & Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 966 笔 · 主营 聚酯短纤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT KHảI THàNH

436
进口笔数
966
出口笔数
$20.72M
进口金额
$33.04M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
57
供应商数
80
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $229.6K · 9 笔出口 $329.7K · 9 笔2023-09进口 $499.8K · 22 笔出口 $608.9K · 21 笔2023-10进口 $243.1K · 11 笔出口 $148.0K · 8 笔2023-11进口 $394.4K · 10 笔出口 $510.7K · 18 笔2023-12进口 $160.4K · 8 笔出口 $509.9K · 19 笔2024-01进口 $293.3K · 13 笔出口 $736.0K · 26 笔2024-02进口 $218.2K · 14 笔出口 $858.6K · 25 笔2024-03进口 $655.7K · 27 笔出口 $438.6K · 16 笔2024-04进口 $416.3K · 15 笔出口 $749.1K · 23 笔2024-05进口 $560.0K · 11 笔出口 $483.4K · 18 笔2024-06进口 $360.5K · 11 笔出口 $390.4K · 14 笔2024-07进口 $413.2K · 11 笔出口 $578.6K · 17 笔2024-08进口 $835.9K · 14 笔出口 $1.16M · 31 笔2024-09进口 $227.7K · 5 笔出口 $602.2K · 18 笔2024-10进口 $803.1K · 7 笔出口 $1.14M · 26 笔2024-11进口 $469.8K · 6 笔出口 $659.2K · 19 笔2024-12进口 $573.1K · 6 笔出口 $1.02M · 32 笔2025-01进口 $204.5K · 5 笔出口 $803.0K · 25 笔2025-02进口 $455.4K · 6 笔出口 $450.4K · 13 笔2025-03进口 $1.35M · 10 笔出口 $1.44M · 40 笔2025-04进口 $1.09M · 17 笔出口 $1.55M · 34 笔2025-05进口 $552.6K · 14 笔出口 $1.34M · 33 笔2025-06进口 $691.7K · 16 笔出口 $1.32M · 34 笔2025-07进口 $292.5K · 10 笔出口 $645.9K · 18 笔2025-08进口 $264.1K · 6 笔出口 $785.4K · 18 笔2025-09进口 $326.2K · 7 笔出口 $1.12M · 31 笔2025-10进口 $425.3K · 7 笔出口 $1.62M · 33 笔2025-11进口 $363.8K · 10 笔出口 $1.57M · 29 笔2025-12进口 $939.2K · 18 笔出口 $1.64M · 42 笔2026-01进口 $573.9K · 13 笔出口 $810.1K · 33 笔2026-02进口 $574.2K · 9 笔出口 $301.3K · 15 笔2026-03进口 $238.9K · 12 笔出口 $948.6K · 38 笔2026-04进口 $648.5K · 9 笔出口 $654.3K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $229.6K · 9 笔出口 $329.7K · 9 笔2023-09进口 $499.8K · 22 笔出口 $608.9K · 21 笔2023-10进口 $243.1K · 11 笔出口 $148.0K · 8 笔2023-11进口 $394.4K · 10 笔出口 $510.7K · 18 笔2023-12进口 $160.4K · 8 笔出口 $509.9K · 19 笔2024-01进口 $293.3K · 13 笔出口 $736.0K · 26 笔2024-02进口 $218.2K · 14 笔出口 $858.6K · 25 笔2024-03进口 $655.7K · 27 笔出口 $438.6K · 16 笔2024-04进口 $416.3K · 15 笔出口 $749.1K · 23 笔2024-05进口 $560.0K · 11 笔出口 $483.4K · 18 笔2024-06进口 $360.5K · 11 笔出口 $390.4K · 14 笔2024-07进口 $413.2K · 11 笔出口 $578.6K · 17 笔2024-08进口 $835.9K · 14 笔出口 $1.16M · 31 笔2024-09进口 $227.7K · 5 笔出口 $602.2K · 18 笔2024-10进口 $803.1K · 7 笔出口 $1.14M · 26 笔2024-11进口 $469.8K · 6 笔出口 $659.2K · 19 笔2024-12进口 $573.1K · 6 笔出口 $1.02M · 32 笔2025-01进口 $204.5K · 5 笔出口 $803.0K · 25 笔2025-02进口 $455.4K · 6 笔出口 $450.4K · 13 笔2025-03进口 $1.35M · 10 笔出口 $1.44M · 40 笔2025-04进口 $1.09M · 17 笔出口 $1.55M · 34 笔2025-05进口 $552.6K · 14 笔出口 $1.34M · 33 笔2025-06进口 $691.7K · 16 笔出口 $1.32M · 34 笔2025-07进口 $292.5K · 10 笔出口 $645.9K · 18 笔2025-08进口 $264.1K · 6 笔出口 $785.4K · 18 笔2025-09进口 $326.2K · 7 笔出口 $1.12M · 31 笔2025-10进口 $425.3K · 7 笔出口 $1.62M · 33 笔2025-11进口 $363.8K · 10 笔出口 $1.57M · 29 笔2025-12进口 $939.2K · 18 笔出口 $1.64M · 42 笔2026-01进口 $573.9K · 13 笔出口 $810.1K · 33 笔2026-02进口 $574.2K · 9 笔出口 $301.3K · 15 笔2026-03进口 $238.9K · 12 笔出口 $948.6K · 38 笔2026-04进口 $648.5K · 9 笔出口 $654.3K · 24 笔

工商档案

企业注册号2500506239
企查查编码QVNMJHXPV6
成立日期2013-09-11
联系地址Cụm công nghiệp Yên Đồng, Xã Yên Đồng, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KHẢI THÀNH
企业英文名称KHAI THANH TRADE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp Yên Đồng, Xã Tam Hồng, Phú Thọ
经营范围Dịch vụ cầm đồ. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话02113836579
邮箱khaithanhvp@gmail.com
传真02113836579
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
390761初级形态PET
340391纺织润滑剂
380991纺织染色助剂
820890其他机器刀具
842199过滤净化器零件
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
844820机器零件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
391590其他塑料废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$8.47M
韩国126$2.80M
玻利维亚23$2.08M
孟加拉国96$1.91M
也门18$1.91M
乌干达24$687.7K
泰国11$636.5K
日本24$611.6K
坦桑尼亚4$368.1K
肯尼亚6$284.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国496$16.92M
爱沙尼亚88$4.48M
英国70$2.97M
越南88$2.12M
韩国48$1.77M
波兰32$1.40M
斯里兰卡50$889.4K
尼泊尔16$381.4K
智利10$227.9K
新加坡11$225.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd.中国30$3.49M初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
Donaco Co., Ltd.韩国126$2.80M其他塑料废料、其他医疗器具
Zhangjiagang Shunxuan Machinery Co., Ltd.中国13$1.14M机器零件、其他机器刀具
MKUMBARA Co., Ltd.坦桑尼亚11$1.14M其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g)
Oceanblue (HK) Greentech Co., Ltd.印度尼西亚18$1.13M其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g)
Shanghai Runyue New Material Technology Co., Ltd.中国12$560.4K纺织润滑剂、初级硅氧烷
Feng Huang Plastics Industries Ltd乌干达19$543.4K其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g)
Trust of Asia Trading Co., Ltd.日本17$451.1K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
YILONG (HK) LTD中国香港17$427.1K其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g)
S.S. Trade International孟加拉国13$225.3K棉针织T恤及背心、其他塑料废料

下游采购商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ashley Furniture Trading Co., LLC美国203$8.07M软垫木座椅、汽车座椅零件
Wendre As爱沙尼亚86$4.42M聚酯短纤、棉制床品
BERNET INTERNATIONAL TRADING, LLC美国115$3.02M聚酯短纤、印花棉布
Stein Fibers LLC美国87$2.97M聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g)
Stein Fibers美国70$2.25M聚酯短纤、植物纺织纤维
Elias Enterprises Ltd.英国44$2.08M聚酯短纤、模制纸浆
IWON International Inc.韩国35$1.44M聚酯短纤、变形聚酯单丝纱
Jarmag Sp. z o.o.波兰32$1.40M聚酯短纤、聚丙烯聚合物
Winmo Enterprises斯里兰卡19$281.1K聚酯短纤、不锈钢家用制品
Casadevall Vietnam Co., Ltd.越南34$222.2K其他塑料包装制品、塑料封口件

近期贸易明细

进口(共 436)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料废料Donaco Co., Ltd.韩国$6.9K
2026-04-28其他塑料废料Donaco Co., Ltd.韩国$6.9K
2026-04-27其他塑料废料Donaco Co., Ltd.韩国$23.5K
2026-04-27其他塑料废料YILONG (HK) LTD德国$30.3K
2026-04-27其他塑料废料YILONG (HK) LTD德国$30.3K
2026-04-27其他塑料废料Donaco Co., Ltd.韩国$23.5K
2026-04-27其他塑料废料Donaco Co., Ltd.韩国$14.9K
2026-04-27其他塑料废料Donaco Co., Ltd.韩国$14.9K
2026-04-20其他塑料废料Donaco Co., Ltd.韩国$22.2K
2026-04-20其他塑料废料Donaco Co., Ltd.韩国$6.3K

出口(共 966)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚酯短纤SUNGYOON CORP韩国$436
2026-04-29聚酯短纤SUNGYOON CORP韩国$9.5K
2026-04-29聚酯短纤SUNGYOON CORP韩国$4
2026-04-29聚酯短纤SUNGYOON CORP韩国$12.4K
2026-04-28聚酯短纤MINSARA ENTERPRISED PVT LTD$20.5K
2026-04-28聚酯短纤SUNERA ENTERPRISES$9.7K
2026-04-28聚酯短纤SUNERA ENTERPRISES$14.7K
2026-04-28聚酯短纤MINSARA ENTERPRISED PVT LTD$2.7K
2026-04-23聚酯短纤Wendre Poland Sp. z o.o.$21.0K
2026-04-23聚酯短纤Wendre Poland Sp. z o.o.$21.1K

相关企业 · 同类产品

Khai Thanh Trade & Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →