Khai Thanh Trade & Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 966 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT KHảI THàNH
436
进口笔数
966
出口笔数
$20.72M
进口金额
$33.04M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
57
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500506239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJHXPV6 |
| 成立日期 | 2013-09-11 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Yên Đồng, Xã Yên Đồng, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KHẢI THÀNH |
| 企业英文名称 | KHAI THANH TRADE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Yên Đồng, Xã Tam Hồng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Dịch vụ cầm đồ. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 02113836579 |
| 邮箱 | khaithanhvp@gmail.com |
| 传真 | 02113836579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 844820 | 机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $8.47M |
| 韩国 | 126 | $2.80M |
| 玻利维亚 | 23 | $2.08M |
| 孟加拉国 | 96 | $1.91M |
| 也门 | 18 | $1.91M |
| 乌干达 | 24 | $687.7K |
| 泰国 | 11 | $636.5K |
| 日本 | 24 | $611.6K |
| 坦桑尼亚 | 4 | $368.1K |
| 肯尼亚 | 6 | $284.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 496 | $16.92M |
| 爱沙尼亚 | 88 | $4.48M |
| 英国 | 70 | $2.97M |
| 越南 | 88 | $2.12M |
| 韩国 | 48 | $1.77M |
| 波兰 | 32 | $1.40M |
| 斯里兰卡 | 50 | $889.4K |
| 尼泊尔 | 16 | $381.4K |
| 智利 | 10 | $227.9K |
| 新加坡 | 11 | $225.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 30 | $3.49M | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| Donaco Co., Ltd. | 韩国 | 126 | $2.80M | 其他塑料废料、其他医疗器具 |
| Zhangjiagang Shunxuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.14M | 机器零件、其他机器刀具 |
| MKUMBARA Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 11 | $1.14M | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Oceanblue (HK) Greentech Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 18 | $1.13M | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Shanghai Runyue New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $560.4K | 纺织润滑剂、初级硅氧烷 |
| Feng Huang Plastics Industries Ltd | 乌干达 | 19 | $543.4K | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| Trust of Asia Trading Co., Ltd. | 日本 | 17 | $451.1K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| YILONG (HK) LTD | 中国香港 | 17 | $427.1K | 其他塑料废料、初级形态PET(<78ml/g) |
| S.S. Trade International | 孟加拉国 | 13 | $225.3K | 棉针织T恤及背心、其他塑料废料 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ashley Furniture Trading Co., LLC | 美国 | 203 | $8.07M | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Wendre As | 爱沙尼亚 | 86 | $4.42M | 聚酯短纤、棉制床品 |
| BERNET INTERNATIONAL TRADING, LLC | 美国 | 115 | $3.02M | 聚酯短纤、印花棉布 |
| Stein Fibers LLC | 美国 | 87 | $2.97M | 聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g) |
| Stein Fibers | 美国 | 70 | $2.25M | 聚酯短纤、植物纺织纤维 |
| Elias Enterprises Ltd. | 英国 | 44 | $2.08M | 聚酯短纤、模制纸浆 |
| IWON International Inc. | 韩国 | 35 | $1.44M | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Jarmag Sp. z o.o. | 波兰 | 32 | $1.40M | 聚酯短纤、聚丙烯聚合物 |
| Winmo Enterprises | 斯里兰卡 | 19 | $281.1K | 聚酯短纤、不锈钢家用制品 |
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $222.2K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 436)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | Donaco Co., Ltd. | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | Donaco Co., Ltd. | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | Donaco Co., Ltd. | 韩国 | $23.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | YILONG (HK) LTD | 德国 | $30.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | YILONG (HK) LTD | 德国 | $30.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | Donaco Co., Ltd. | 韩国 | $23.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | Donaco Co., Ltd. | 韩国 | $14.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | Donaco Co., Ltd. | 韩国 | $14.9K |
| 2026-04-20 | 其他塑料废料 | Donaco Co., Ltd. | 韩国 | $22.2K |
| 2026-04-20 | 其他塑料废料 | Donaco Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
出口(共 966)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯短纤 | SUNGYOON CORP | 韩国 | $436 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤 | SUNGYOON CORP | 韩国 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤 | SUNGYOON CORP | 韩国 | $4 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤 | SUNGYOON CORP | 韩国 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | MINSARA ENTERPRISED PVT LTD | — | $20.5K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | SUNERA ENTERPRISES | — | $9.7K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | SUNERA ENTERPRISES | — | $14.7K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤 | MINSARA ENTERPRISED PVT LTD | — | $2.7K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤 | Wendre Poland Sp. z o.o. | — | $21.0K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤 | Wendre Poland Sp. z o.o. | — | $21.1K |