Decozink Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Decozink
0
进口笔数
95
出口笔数
$0
进口金额
$1.15M
出口金额
—
最近进口
2026-03-14
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313448135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBE46SM4 |
| 成立日期 | 2015-09-21 |
| 联系地址 | 139/8B Nguyễn Cư Trinh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DECOZINK |
| 企业英文名称 | DECOZINK IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 139/8B Nguyễn Cư Trinh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84917649933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 60 | $822.5K |
| 德国 | 33 | $314.4K |
| 越南 | 2 | $11.5K |
| 比利时 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tulipy Ltd. | 英国 | 35 | $466.4K | 其他钢铁制品、非竹藤编织品 |
| AE Trade Online GmbH & Co. KG | 德国 | 34 | $324.6K | 其他水泥制品、其他铝制品 |
| A Primrose | 英国 | 17 | $240.8K | 其他钢铁制品、其他水泥制品 |
| Gardening Naturally | 英国 | 6 | $93.6K | 其他钢铁制品 |
| Primrose London | 英国 | 2 | $21.7K | 其他钢铁制品 |
| Empty Specials B.V. | 比利时 | 1 | $5.4K | 非热带木装饰品、纸制包装容器 |
| Empty Specials B.V. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 其他钢铁制品 | AE TRADE ONLINE GMBH & CO KG | 德国 | $1.9K |
| 2026-03-14 | 其他钢铁制品 | AE TRADE ONLINE GMBH & CO KG | 德国 | $10.2K |
| 2026-03-14 | 其他钢铁制品 | AE TRADE ONLINE GMBH & CO KG | 德国 | $4.6K |
| 2026-03-14 | 其他钢铁制品 | AE TRADE ONLINE GMBH & CO KG | 德国 | $1.9K |
| 2026-03-14 | 其他钢铁制品 | AE TRADE ONLINE GMBH & CO KG | 德国 | $1.9K |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | AE TRADE ONLINE GMBH & CO KG | 德国 | $5.7K |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | AE TRADE ONLINE GMBH & CO KG | 德国 | $10.2K |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | AE TRADE ONLINE GMBH & CO KG | 德国 | $1.1K |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | AE TRADE ONLINE GMBH & CO KG | 德国 | $1.5K |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | AE TRADE ONLINE GMBH & CO KG | 德国 | $1.9K |