Decozink Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Decozink

0
进口笔数
95
出口笔数
$0
进口金额
$1.15M
出口金额
最近进口
2026-03-14
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313448135
企查查编码QVNBE46SM4
成立日期2015-09-21
联系地址139/8B Nguyễn Cư Trinh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DECOZINK
企业英文名称DECOZINK IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址139/8B Nguyễn Cư Trinh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84917649933
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
442019非热带木装饰品
481950纸制包装容器
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国60$822.5K
德国33$314.4K
越南2$11.5K
比利时1$5.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tulipy Ltd.英国35$466.4K其他钢铁制品、非竹藤编织品
AE Trade Online GmbH & Co. KG德国34$324.6K其他水泥制品、其他铝制品
A Primrose英国17$240.8K其他钢铁制品、其他水泥制品
Gardening Naturally英国6$93.6K其他钢铁制品
Primrose London英国2$21.7K其他钢铁制品
Empty Specials B.V.比利时1$5.4K非热带木装饰品、纸制包装容器
Empty Specials B.V.越南1$1.3K其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14其他钢铁制品AE TRADE ONLINE GMBH & CO KG德国$1.9K
2026-03-14其他钢铁制品AE TRADE ONLINE GMBH & CO KG德国$10.2K
2026-03-14其他钢铁制品AE TRADE ONLINE GMBH & CO KG德国$4.6K
2026-03-14其他钢铁制品AE TRADE ONLINE GMBH & CO KG德国$1.9K
2026-03-14其他钢铁制品AE TRADE ONLINE GMBH & CO KG德国$1.9K
2026-01-08其他钢铁制品AE TRADE ONLINE GMBH & CO KG德国$5.7K
2026-01-08其他钢铁制品AE TRADE ONLINE GMBH & CO KG德国$10.2K
2026-01-08其他钢铁制品AE TRADE ONLINE GMBH & CO KG德国$1.1K
2026-01-08其他钢铁制品AE TRADE ONLINE GMBH & CO KG德国$1.5K
2026-01-08其他钢铁制品AE TRADE ONLINE GMBH & CO KG德国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Decozink Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →