Gia Han Goods Transport Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 皮革鞋靴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ ANH VượNG
6
进口笔数
1
出口笔数
$609.4K
进口金额
$540
出口金额
2024-04-23
最近进口
2024-04-22
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313671711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BKJ548 |
| 成立日期 | 2016-03-02 |
| 联系地址 | Số 6 Đường Nguyễn Văn Mại, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANH VƯỢNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 Đường Nguyễn Văn Mại, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84975909101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640510 | 皮革鞋靴 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640510 | 皮革鞋靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $609.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $540 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Weihan Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $609.4K | 皮革鞋靴、其他塑胶鞋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JUDGE GAO CONGCONG OF LONGGANG CITY COURT | 中国 | 1 | $540 | 皮革鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 皮革鞋靴 | WENZHOU WEIHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-04-23 | 皮革鞋靴 | WENZHOU WEIHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-04-23 | 皮革鞋靴 | WENZHOU WEIHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-04-23 | 皮革鞋靴 | WENZHOU WEIHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-04-23 | 皮革鞋靴 | WENZHOU WEIHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-04-23 | 皮革鞋靴 | WENZHOU WEIHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-04-23 | 皮革鞋靴 | WENZHOU WEIHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-04-23 | 皮革鞋靴 | WENZHOU WEIHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-04-23 | 皮革鞋靴 | WENZHOU WEIHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-04-23 | 皮革鞋靴 | WENZHOU WEIHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 皮革鞋靴 | JUDGE GAO CONGCONG OF LONGGANG CITY COURT | 中国 | $540 |