An Dong Thinh One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên An Đồng Thịnh
14
进口笔数
0
出口笔数
$57.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106340327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DARGX9 |
| 成立日期 | 2013-10-21 |
| 联系地址 | Số 19, đường Nguyễn Thượng Hiền, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AN ĐỒNG THỊNH |
| 企业英文名称 | AN DONG THINH ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, đường Nguyễn Thượng Hiền, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0893 - Khai thác muối 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7500 - Hoạt động thú y 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84904091486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 380210 | 活性碳 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 282731 | 氯化镁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 5 | $26.7K |
| 中国 | 7 | $23.7K |
| 法国 | 1 | $6.6K |
| 德国 | 1 | $592 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Red Sea Fish Pharm Ltd. | 以色列 | 5 | $26.7K | 盐及氯化钠、其他化学制剂 |
| Shenzhen Honya Aquarium Equipment Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 水净化机械、电力控制板 |
| Red Sea Aquatics (UK) Ltd. | 英国 | 4 | $8.0K | 其他离心泵、其他玻璃制品 |
| Sas Socec | 法国 | 1 | $6.6K | 其他芳香制剂、扫帚刷子 |
| Zhangjiagang Meibaoxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 剪刀及刀片 |
| Reef Depot Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $592 | 旋转排量泵、其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 其他离心泵 | SHENZHEN HONYA AQUARIUM EQUIPMENTS MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $139 |
| 2025-11-25 | 电力控制板 | SHENZHEN HONYA AQUARIUM EQUIPMENTS MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-25 | 其他塑料制品 | SHENZHEN HONYA AQUARIUM EQUIPMENTS MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-25 | 水净化机械 | SHENZHEN HONYA AQUARIUM EQUIPMENTS MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $573 |
| 2025-11-25 | 水净化机械 | SHENZHEN HONYA AQUARIUM EQUIPMENTS MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-25 | 水净化机械 | SHENZHEN HONYA AQUARIUM EQUIPMENTS MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-25 | 水净化机械 | SHENZHEN HONYA AQUARIUM EQUIPMENTS MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $675 |
| 2025-11-25 | 水净化机械 | SHENZHEN HONYA AQUARIUM EQUIPMENTS MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $519 |
| 2025-11-25 | 水净化机械 | SHENZHEN HONYA AQUARIUM EQUIPMENTS MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $607 |
| 2025-11-25 | 其他塑料制品 | SHENZHEN HONYA AQUARIUM EQUIPMENTS MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $0 |