Viet Gia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại & Dịch Vụ Việt Gia
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$2.30M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900378481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MCYPW0 |
| 成立日期 | 2006-05-18 |
| 联系地址 | 162 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hoa Lư, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ VIỆT GIA |
| 企业英文名称 | Viet Gia Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 162 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Pleiku, Gia Lai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0221 - Khai thác gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 059827838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 442110 | 木衣架 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 28 | $1.60M |
| 巴布亚新几内亚 | 16 | $662.5K |
| 法国 | 1 | $37.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Birgma International SA | 瑞典 | 28 | $1.60M | 其他钢铁制品、其他纺织鞋袜 |
| Birgma International S.A. | 巴布亚新几内亚 | 15 | $662.3K | 其他木制品、木制座椅 |
| Weeride Europe | 法国 | 1 | $37.9K | 其他木制品 |
| Weeride Europe SAS | 巴布亚新几内亚 | 1 | $138 | 其他木制品 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木制品 | BIRGMA INTERNATIONAL SA | 瑞典 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | BIRGMA INTERNATIONAL SA | 瑞典 | $18.7K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | BIRGMA INTERNATIONAL SA | 瑞典 | $10.9K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | BIRGMA INTERNATIONAL SA | 瑞典 | $8.4K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | BIRGMA INTERNATIONAL SA | 瑞典 | $10.5K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | BIRGMA INTERNATIONAL SA | 瑞典 | $12.0K |
| 2026-03-31 | 木衣架 | BIRGMA INTERNATIONAL SA | 瑞典 | $2.5K |
| 2026-03-31 | 其他木制品 | BIRGMA INTERNATIONAL SA | 瑞典 | $5.4K |
| 2026-03-31 | 其他木制品 | BIRGMA INTERNATIONAL SA | 瑞典 | $24.9K |
| 2026-03-31 | 其他木制品 | BIRGMA INTERNATIONAL SA | 瑞典 | $18.7K |