I&C Engineering Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT I&C

13
进口笔数
5
出口笔数
$30.7K
进口金额
$27.2K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-05-30
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $784 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $784 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314120650
企查查编码QVNVHKY82T
成立日期2016-11-19
联系地址54, Đường 182, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT I&C
企业英文名称I&C ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址54, Đường 182, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với dịch vụ tư vấn kỹ thuật, việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triên đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với các Dịch vụ sửa chữa máy móc, thiết bị CPC 633: không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Đối với dịch vụ kiểm tra và phân tích kỹ thuật, phạm vi hoạt động không bao gồm việc cung cấp dịch vụ kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện, thiết bị vận tải, tàu thủy và công trình biển; việc thực hiện các dịch vụ này bị hạn chế hoạt động tại các khu vực địa lý được cơ quan có thẩm quyền xác định vì lý do an ninh quốc phòng. 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
电话+84937515485
邮箱kimquy2109@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本63.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
854442带接头绝缘电线
900211已装配物镜
940542LED照明装置
681513矿物制品
845611激光机床
850440静止变流器
853710电力控制板
392190非泡沫塑料片
85011037.5瓦以下电机

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
847190数据处理机
852589其他电视摄像机
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
852852非CRT电脑显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$13.9K
德国4$9.2K
泰国3$6.1K
英国1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$27.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国3$8.6KLED照明装置、已装配物镜
Soda Vision Pte. Ltd.新加坡3$8.0K其他电视摄像机、已装配物镜
Easy Composites Ltd英国2$5.3K其他石制品、环氧树脂
OPT VISION Ltd.中国2$4.8KLED照明装置、带接头绝缘电线
MaxPhotonics Co., Ltd.中国2$3.5K非二极管激光器、机床零件
Suzhou Unite Precision Machinery Technology Co., Ltd.中国1$448液压直线马达、37.5瓦以下电机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南3$20.3K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南2$7.0K其他钢铁制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02矿物制品EASY COMPOSITES LTD中国$876
2026-04-02矿物制品EASY COMPOSITES LTD中国$790
2026-04-02矿物制品EASY COMPOSITES LTD中国$272
2026-04-02矿物制品EASY COMPOSITES LTD中国$790
2026-04-02矿物制品EASY COMPOSITES LTD中国$272
2026-04-02矿物制品EASY COMPOSITES LTD中国$876
2025-12-31其他电视摄像机SODA VISION PTE LTD德国$751
2025-12-31带接头绝缘电线SODA VISION PTE LTD中国$33
2025-11-25带接头绝缘电线SODA VISION PTE LTD中国$186
2025-11-25已装配物镜VS Technology (Thailand) Co., Ltd.中国$510

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-30数据处理机Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2024-04-24非CRT电脑显示器Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南$145
2024-04-24数据处理机Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南$141
2024-04-24其他电视摄像机Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2023-09-18可互换冲压工具CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX)越南$56
2023-09-18其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX)越南$110
2023-09-18其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX)越南$396
2023-09-18可互换冲压工具CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX)越南$64
2023-09-18其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX)越南$20
2023-09-18其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX)越南$288

相关企业 · 同类产品

I&C Engineering Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →