Viet Nam Hatagroup Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 246 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử HATAGROUP VIệT NAM
246
进口笔数
0
出口笔数
$1.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107718107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9XBYVN |
| 成立日期 | 2017-02-07 |
| 联系地址 | Số 4F, ngõ 155, phố Ngũ Nhạc, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ HATAGROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HATAGROUP ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4F, ngõ 155, phố Ngũ Nhạc, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84466528292 |
| 邮箱 | admin@hatakey.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 218 | $1.42M |
| 马来西亚 | 75 | $62.3K |
| 英国 | 3 | $42.4K |
| 中国台湾 | 89 | $21.1K |
| 墨西哥 | 52 | $20.9K |
| 菲律宾 | 65 | $15.4K |
| 美国 | 48 | $13.9K |
| 泰国 | 73 | $12.2K |
| 日本 | 67 | $7.7K |
| 韩国 | 37 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang J&K Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $602.9K | 印刷电路、手工工具零件 |
| I-IC COM LIMITED | 中国 | 21 | $345.4K | 非LED二极管、其他电子IC |
| I IC COM LTD | 中国 | 29 | $251.5K | 非LED二极管、处理器及控制器 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 85 | $156.8K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Jiaxing Bovi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $113.8K | 其他功能机器、皮带输送机 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 39 | $39.6K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Wenzhou Etek Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 自动断路器、其他电路开关装置 |
| Nova Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Wenzhou Bada Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.2K | 液体流量计、泵零件 |
| Element14 Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.5K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他电子IC | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $8 |
| 2026-07-30 | 其他电子IC | DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | $3 |
| 2026-07-30 | 其他电子IC | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $8 |
| 2026-07-30 | 1000伏以下插头插座 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $10 |
| 2026-07-30 | 其他电子IC | DIGI KEY ELECTRONICS | 马来西亚 | $3 |
| 2026-07-30 | 其他电子IC | DIGI KEY ELECTRONICS | 墨西哥 | $9 |
| 2026-07-30 | 可变电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 日本 | $2 |
| 2026-07-30 | 其他电子IC | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $261 |
| 2026-07-30 | 其他电感器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $19 |
| 2026-07-29 | 功能机器零件 | Jiaxing Bovi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |