Viet Nam Hatagroup Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử HATAGROUP VIệT NAM
204
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107718107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9XBYVN |
| 成立日期 | 2017-02-07 |
| 联系地址 | Số 4F, ngõ 155, phố Ngũ Nhạc, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ HATAGROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HATAGROUP ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4F, ngõ 155, phố Ngũ Nhạc, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84466528292 |
| 邮箱 | admin@hatakey.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 185 | $1.20M |
| 英国 | 3 | $42.4K |
| 墨西哥 | 44 | $20.7K |
| 中国台湾 | 71 | $14.3K |
| 菲律宾 | 52 | $12.8K |
| 美国 | 37 | $12.0K |
| 泰国 | 64 | $11.6K |
| 马来西亚 | 60 | $7.6K |
| 日本 | 56 | $6.8K |
| 韩国 | 31 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang J&K Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $602.9K | 印刷电路、手工工具零件 |
| I IC COM LTD | 中国 | 42 | $417.8K | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| Jiaxing Bovi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $103.0K | 其他功能机器、皮带输送机 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 68 | $98.1K | ||
| McCoy Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $42.4K | 其他固定电容器、多层陶瓷电容 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 30 | $27.8K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Wenzhou Etek Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 自动断路器、其他电路开关装置 |
| Nova Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 13 | $1.5K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 9 | $603 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 印刷电路 | YONGKANG J & K IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-20 | 印刷电路 | YONGKANG J & K IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-20 | 印刷电路 | YONGKANG J & K IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-20 | 印刷电路 | YONGKANG J & K IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-20 | 印刷电路 | YONGKANG J & K IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-20 | 印刷电路 | YONGKANG J & K IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-20 | 非LED二极管 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $2 |
| 2026-04-20 | 非LED二极管 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 马来西亚 | $4 |
| 2026-04-20 | 其他电感器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $3 |
| 2026-04-20 | 印刷电路 | YONGKANG J & K IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $158 |