Thai Viet Pottery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GốM THáI VIệT

1
进口笔数
71
出口笔数
$5
进口金额
$808.4K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-06-05
最近出口
1
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $140.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314311849
企查查编码QVN97KMK0J
成立日期2017-03-27
联系地址60/1 Lê Văn Duyệt, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỐM THÁI VIỆT
企业英文名称THAI VIET POTTERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址60/1 Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84904266538
邮箱info@3tpottery.com
官网www.3tpottery.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
392640塑料装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国19$133.1K
西班牙3$126.2K
加拿大3$118.1K
爱尔兰3$84.7K
法国3$63.7K
哥斯达黎加21$51.6K
乌拉圭2$42.7K
塞浦路斯3$33.4K
瑞典4$32.9K
新西兰1$23.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
d9b69a74e9c1c336761d96fd01f7683d1$5

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cinnabar Valley Farms加拿大3$109.9K其他陶瓷制品
Beech Vista Garden Centre爱尔兰3$84.7K其他陶瓷制品
Lalyflor Garden西班牙2$66.2K其他陶瓷制品
Maria Laura Sanjurjo乌拉圭2$42.7K其他陶瓷制品
Begonia Garden Centre塞浦路斯3$33.4K其他陶瓷制品
EAST IMPORT I HOOR AB瑞典4$32.9K切割大理石、金属框架座椅
Euro LMC Costa Rica Ltda.哥斯达黎加20$29.3K其他木家具、软垫木座椅
CHAMPION INTERNATIONAL2$28.8K其他陶瓷制品
Ritzy Room美国2$23.5K其他陶瓷制品
ANTIQUES AND VINTAGE ROUND TOP LLC美国2$22.9K非办公金属家具、金属框架座椅

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02其他陶瓷制品DHL EXPRESS MIA GTW越南$5

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05其他陶瓷制品LUCE DIVINA CORP美国$0
2026-03-27其他陶瓷制品CHAMPION INTERNATIONAL—$6.0K
2026-03-27其他陶瓷制品CHAMPION INTERNATIONAL—$7.2K
2026-03-27其他陶瓷制品CHAMPION INTERNATIONAL—$3.4K
2026-03-02其他陶瓷制品LUCE DIVINA CORP—$37
2026-01-29其他陶瓷制品CHAMPION INTERNATIONAL—$5.7K
2026-01-29其他陶瓷制品CHAMPION INTERNATIONAL—$1.4K
2026-01-29其他陶瓷制品CHAMPION INTERNATIONAL—$5.2K
2025-12-30其他陶瓷制品MARIA LAURA SANJURJO乌拉圭$3.3K
2025-12-30其他陶瓷制品MARIA LAURA SANJURJO乌拉圭$3.6K

相关企业 · 同类产品

Thai Viet Pottery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →