Thai Viet Pottery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GốM THáI VIệT
1
进口笔数
71
出口笔数
$5
进口金额
$808.4K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-06-05
最近出口
1
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314311849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97KMK0J |
| 成立日期 | 2017-03-27 |
| 联系地址 | 60/1 Lê Văn Duyệt, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM THÁI VIỆT |
| 企业英文名称 | THAI VIET POTTERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/1 Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84904266538 |
| 邮箱 | info@3tpottery.com |
| 官网 | www.3tpottery.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $133.1K |
| 西班牙 | 3 | $126.2K |
| 加拿大 | 3 | $118.1K |
| 爱尔兰 | 3 | $84.7K |
| 法国 | 3 | $63.7K |
| 哥斯达黎加 | 21 | $51.6K |
| 乌拉圭 | 2 | $42.7K |
| 塞浦路斯 | 3 | $33.4K |
| 瑞典 | 4 | $32.9K |
| 新西兰 | 1 | $23.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d9b69a74e9c1c336761d96fd01f7683d | 1 | $5 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cinnabar Valley Farms | 加拿大 | 3 | $109.9K | 其他陶瓷制品 |
| Beech Vista Garden Centre | 爱尔兰 | 3 | $84.7K | 其他陶瓷制品 |
| Lalyflor Garden | 西班牙 | 2 | $66.2K | 其他陶瓷制品 |
| Maria Laura Sanjurjo | 乌拉圭 | 2 | $42.7K | 其他陶瓷制品 |
| Begonia Garden Centre | 塞浦路斯 | 3 | $33.4K | 其他陶瓷制品 |
| EAST IMPORT I HOOR AB | 瑞典 | 4 | $32.9K | 切割大理石、金属框架座椅 |
| Euro LMC Costa Rica Ltda. | 哥斯达黎加 | 20 | $29.3K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| CHAMPION INTERNATIONAL | 2 | $28.8K | 其他陶瓷制品 | |
| Ritzy Room | 美国 | 2 | $23.5K | 其他陶瓷制品 |
| ANTIQUES AND VINTAGE ROUND TOP LLC | 美国 | 2 | $22.9K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他陶瓷制品 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $5 |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 其他陶瓷制品 | LUCE DIVINA CORP | 美国 | $0 |
| 2026-03-27 | 其他陶瓷制品 | CHAMPION INTERNATIONAL | — | $6.0K |
| 2026-03-27 | 其他陶瓷制品 | CHAMPION INTERNATIONAL | — | $7.2K |
| 2026-03-27 | 其他陶瓷制品 | CHAMPION INTERNATIONAL | — | $3.4K |
| 2026-03-02 | 其他陶瓷制品 | LUCE DIVINA CORP | — | $37 |
| 2026-01-29 | 其他陶瓷制品 | CHAMPION INTERNATIONAL | — | $5.7K |
| 2026-01-29 | 其他陶瓷制品 | CHAMPION INTERNATIONAL | — | $1.4K |
| 2026-01-29 | 其他陶瓷制品 | CHAMPION INTERNATIONAL | — | $5.2K |
| 2025-12-30 | 其他陶瓷制品 | MARIA LAURA SANJURJO | 乌拉圭 | $3.3K |
| 2025-12-30 | 其他陶瓷制品 | MARIA LAURA SANJURJO | 乌拉圭 | $3.6K |