Viet Hong Export-Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 电视/数码相机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VIệT HồNG
124
进口笔数
105
出口笔数
$30.24M
进口金额
$22.90M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108438776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9TK2QF |
| 成立日期 | 2018-09-20 |
| 联系地址 | Hoa Phượng 7-68, KĐT Sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT HỒNG |
| 企业英文名称 | VIET HONG EXPORT – IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Hoa Phượng 7-68, KĐT Sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0901226266 |
| 邮箱 | sales.eximport@vhg.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 900510 | 双筒望远镜 |
| 900580 | 光学望远镜 |
| 900669 | 其他照相闪光灯 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 370320 | 彩色相纸/纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 900510 | 双筒望远镜 |
| 900580 | 光学望远镜 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 121 | $25.83M |
| 中国 | 112 | $2.95M |
| 日本 | 62 | $1.43M |
| 缅甸 | 7 | $20.4K |
| 中国台湾 | 8 | $10.9K |
| 越南 | 3 | $2.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $760 |
| 菲律宾 | 3 | $75 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 46 | $12.29M |
| 新加坡 | 29 | $9.12M |
| 美国 | 28 | $1.45M |
| 巴西 | 2 | $32.0K |
| 越南 | 3 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 120 | $30.19M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Print Machinery Digital Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.5K | 多功能打印复印机、照相冲印设备 |
| Fantac Culture Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.1K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、涂布印刷纸(>435×297mm) |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Print Machinery Digital Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $9.12M | 电视/数码相机、通信设备零件 |
| BEST BUY CO | 中国香港 | 38 | $9.10M | 电视/数码相机、通信设备零件 |
| BEST BUY CO LTD | 中国香港 | 8 | $3.20M | 电视/数码相机、通信设备零件 |
| Modern Fittings Inc. | 美国 | 20 | $1.32M | 其他木家具、瓷制卫生洁具 |
| Altus Consulting Group, LLC | 美国 | 8 | $127.8K | 食用甘蔗、塑料家用制品 |
| Altus Consulting Group, LLC | 巴西 | 2 | $32.0K | 塑料家用制品 |
| Modern Fittings Inc. | 越南 | 3 | $8.1K | 带框玻璃镜、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电视/数码相机 | NIKON SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $188.6K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | NIKON SINGAPORE PTE. LTD. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | NIKON SINGAPORE PTE. LTD. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | NIKON SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $14.8K |
| 2026-04-28 | 电视/数码相机 | NIKON SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 电视/数码相机 | NIKON SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $69.8K |
| 2026-04-28 | 电视/数码相机 | NIKON SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $52.9K |
| 2026-04-28 | 电视/数码相机 | NIKON SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $188.6K |
| 2026-04-28 | 电视/数码相机 | NIKON SINGAPORE PTE. LTD. | 泰国 | $69.8K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | NIKON SINGAPORE PTE. LTD. | 日本 | $7.0K |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | BEST BUY CO LTD | 中国香港 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 电视/数码相机 | BEST BUY CO LTD | 中国香港 | $192.4K |
| 2026-04-28 | 其他原电池 | BEST BUY CO LTD | 中国香港 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 电视/数码相机 | BEST BUY CO LTD | 中国香港 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 电视/数码相机 | BEST BUY CO LTD | 中国香港 | $97.0K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | BEST BUY CO LTD | 中国香港 | $124.2K |
| 2026-04-28 | 电视/数码相机 | BEST BUY CO LTD | 中国香港 | $71.2K |
| 2026-04-28 | 电视/数码相机 | BEST BUY CO LTD | 中国香港 | $54.0K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | BEST BUY CO LTD | 中国香港 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | BEST BUY CO LTD | 中国香港 | $15.1K |