Viet Hong Export-Import Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 电视/数码相机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VIệT HồNG

124
进口笔数
105
出口笔数
$30.24M
进口金额
$22.90M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 2 笔2023-09进口 $286.1K · 2 笔出口 $395.4K · 6 笔2023-10进口 $108.0K · 3 笔出口 $411.7K · 7 笔2023-11进口 $278.4K · 2 笔出口 $342.4K · 5 笔2023-12进口 $458.9K · 3 笔出口 $276.1K · 2 笔2024-01进口 $856.8K · 6 笔出口 $658.5K · 6 笔2024-02进口 $344.5K · 1 笔出口 $360.7K · 1 笔2024-03进口 $674.5K · 5 笔出口 $394.1K · 2 笔2024-04进口 $598.3K · 3 笔出口 $307.2K · 2 笔2024-05进口 $761.9K · 2 笔出口 $71.6K · 1 笔2024-06进口 $765.7K · 3 笔出口 $524.0K · 2 笔2024-07进口 $1.22M · 6 笔出口 $1.22M · 6 笔2024-08进口 $335.2K · 1 笔出口 $352.5K · 1 笔2024-09进口 $391.9K · 2 笔出口 $370.2K · 2 笔2024-10进口 $949.6K · 5 笔出口 $323.9K · 2 笔2024-11进口 $570.3K · 3 笔出口 $295.8K · 1 笔2024-12进口 $933.5K · 4 笔出口 $598.6K · 2 笔2025-01进口 $351.7K · 3 笔出口 $193.4K · 1 笔2025-02进口 $1.26M · 6 笔出口 $1.11M · 5 笔2025-03进口 $372.4K · 2 笔出口 $152.2K · 1 笔2025-04进口 $1.97M · 5 笔出口 $1.68M · 4 笔2025-05进口 $1.36M · 5 笔出口 $1.10M · 4 笔2025-06进口 $1.78M · 7 笔出口 $1.44M · 5 笔2025-07进口 $595.5K · 2 笔出口 $444.8K · 1 笔2025-08进口 $1.25M · 4 笔出口 $1.02M · 3 笔2025-09进口 $1.32M · 3 笔出口 $1.39M · 3 笔2025-10进口 $1.62M · 6 笔出口 $1.10M · 3 笔2025-11进口 $1.63M · 4 笔出口 $1.37M · 3 笔2025-12进口 $804.7K · 3 笔出口 $481.6K · 2 笔2026-01进口 $1.39M · 5 笔出口 $1.25M · 3 笔2026-02进口 $1.14M · 3 笔出口 $791.0K · 2 笔2026-03进口 $778.3K · 3 笔出口 $918.3K · 3 笔2026-04进口 $2.52M · 3 笔出口 $1.07M · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 2 笔2023-09进口 $286.1K · 2 笔出口 $395.4K · 6 笔2023-10进口 $108.0K · 3 笔出口 $411.7K · 7 笔2023-11进口 $278.4K · 2 笔出口 $342.4K · 5 笔2023-12进口 $458.9K · 3 笔出口 $276.1K · 2 笔2024-01进口 $856.8K · 6 笔出口 $658.5K · 6 笔2024-02进口 $344.5K · 1 笔出口 $360.7K · 1 笔2024-03进口 $674.5K · 5 笔出口 $394.1K · 2 笔2024-04进口 $598.3K · 3 笔出口 $307.2K · 2 笔2024-05进口 $761.9K · 2 笔出口 $71.6K · 1 笔2024-06进口 $765.7K · 3 笔出口 $524.0K · 2 笔2024-07进口 $1.22M · 6 笔出口 $1.22M · 6 笔2024-08进口 $335.2K · 1 笔出口 $352.5K · 1 笔2024-09进口 $391.9K · 2 笔出口 $370.2K · 2 笔2024-10进口 $949.6K · 5 笔出口 $323.9K · 2 笔2024-11进口 $570.3K · 3 笔出口 $295.8K · 1 笔2024-12进口 $933.5K · 4 笔出口 $598.6K · 2 笔2025-01进口 $351.7K · 3 笔出口 $193.4K · 1 笔2025-02进口 $1.26M · 6 笔出口 $1.11M · 5 笔2025-03进口 $372.4K · 2 笔出口 $152.2K · 1 笔2025-04进口 $1.97M · 5 笔出口 $1.68M · 4 笔2025-05进口 $1.36M · 5 笔出口 $1.10M · 4 笔2025-06进口 $1.78M · 7 笔出口 $1.44M · 5 笔2025-07进口 $595.5K · 2 笔出口 $444.8K · 1 笔2025-08进口 $1.25M · 4 笔出口 $1.02M · 3 笔2025-09进口 $1.32M · 3 笔出口 $1.39M · 3 笔2025-10进口 $1.62M · 6 笔出口 $1.10M · 3 笔2025-11进口 $1.63M · 4 笔出口 $1.37M · 3 笔2025-12进口 $804.7K · 3 笔出口 $481.6K · 2 笔2026-01进口 $1.39M · 5 笔出口 $1.25M · 3 笔2026-02进口 $1.14M · 3 笔出口 $791.0K · 2 笔2026-03进口 $778.3K · 3 笔出口 $918.3K · 3 笔2026-04进口 $2.52M · 3 笔出口 $1.07M · 2 笔

工商档案

企业注册号0108438776
企查查编码QVNC9TK2QF
成立日期2018-09-20
联系地址Hoa Phượng 7-68, KĐT Sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT HỒNG
企业英文名称VIET HONG EXPORT – IMPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Hoa Phượng 7-68, KĐT Sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0901226266
邮箱sales.eximport@vhg.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852581电视/数码相机
852990通信设备零件
850680其他原电池
900510双筒望远镜
900580光学望远镜
900669其他照相闪光灯
853710电力控制板
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
370320彩色相纸/纺织品

出口

HS 编码产品
852581电视/数码相机
852990通信设备零件
850680其他原电池
940360其他木家具
900510双筒望远镜
900580光学望远镜
121293食用甘蔗
392490塑料家用制品
691010瓷制卫生洁具
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国121$25.83M
中国112$2.95M
日本62$1.43M
缅甸7$20.4K
中国台湾8$10.9K
越南3$2.4K
印度尼西亚2$760
菲律宾3$75

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港46$12.29M
新加坡29$9.12M
美国28$1.45M
巴西2$32.0K
越南3$8.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nikon Singapore Pte. Ltd.新加坡120$30.19M通信设备零件、其他塑料制品
Print Machinery Digital Pte. Ltd.新加坡1$32.5K多功能打印复印机、照相冲印设备
Fantac Culture Development Co., Ltd.中国3$19.1K塑料涂布纸板(>150g/m²)、涂布印刷纸(>435×297mm)

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Print Machinery Digital Pte. Ltd.新加坡29$9.12M电视/数码相机、通信设备零件
BEST BUY CO中国香港38$9.10M电视/数码相机、通信设备零件
BEST BUY CO LTD中国香港8$3.20M电视/数码相机、通信设备零件
Modern Fittings Inc.美国20$1.32M其他木家具、瓷制卫生洁具
Altus Consulting Group, LLC美国8$127.8K食用甘蔗、塑料家用制品
Altus Consulting Group, LLC巴西2$32.0K塑料家用制品
Modern Fittings Inc.越南3$8.1K带框玻璃镜、瓷制卫生洁具

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电视/数码相机NIKON SINGAPORE PTE. LTD.泰国$188.6K
2026-04-28通信设备零件NIKON SINGAPORE PTE. LTD.日本$3.8K
2026-04-28通信设备零件NIKON SINGAPORE PTE. LTD.日本$3.8K
2026-04-28通信设备零件NIKON SINGAPORE PTE. LTD.泰国$14.8K
2026-04-28电视/数码相机NIKON SINGAPORE PTE. LTD.泰国$2.9K
2026-04-28电视/数码相机NIKON SINGAPORE PTE. LTD.泰国$69.8K
2026-04-28电视/数码相机NIKON SINGAPORE PTE. LTD.泰国$52.9K
2026-04-28电视/数码相机NIKON SINGAPORE PTE. LTD.泰国$188.6K
2026-04-28电视/数码相机NIKON SINGAPORE PTE. LTD.泰国$69.8K
2026-04-28通信设备零件NIKON SINGAPORE PTE. LTD.日本$7.0K

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28通信设备零件BEST BUY CO LTD中国香港$3.9K
2026-04-28电视/数码相机BEST BUY CO LTD中国香港$192.4K
2026-04-28其他原电池BEST BUY CO LTD中国香港$4.5K
2026-04-28电视/数码相机BEST BUY CO LTD中国香港$3.0K
2026-04-28电视/数码相机BEST BUY CO LTD中国香港$97.0K
2026-04-28通信设备零件BEST BUY CO LTD中国香港$124.2K
2026-04-28电视/数码相机BEST BUY CO LTD中国香港$71.2K
2026-04-28电视/数码相机BEST BUY CO LTD中国香港$54.0K
2026-04-28通信设备零件BEST BUY CO LTD中国香港$7.7K
2026-04-28通信设备零件BEST BUY CO LTD中国香港$15.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Hong Export-Import Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →