Hong Ha Printing Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần In Hồng Hà

54
进口笔数
233
出口笔数
$2.34M
进口金额
$3.12M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
5
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $340.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.6K · 1 笔出口 $21.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.1K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-02进口 $61.1K · 2 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-03进口 $86.4K · 2 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-04进口 $117.4K · 3 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-05进口 $72.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $152.7K · 2 笔出口 $75.6K · 3 笔2024-07进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 4 笔2024-09进口 $53.3K · 2 笔出口 $67.5K · 5 笔2024-10进口 $59.9K · 3 笔出口 $46.2K · 4 笔2024-11进口 $53.3K · 1 笔出口 $45.1K · 4 笔2024-12进口 $109.5K · 3 笔出口 $48.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 5 笔2025-02进口 $65.5K · 1 笔出口 $45.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $209.9K · 15 笔2025-04进口 $111.4K · 3 笔出口 $249.9K · 19 笔2025-05进口 $66.4K · 1 笔出口 $120.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 7 笔2025-07进口 $18.3K · 1 笔出口 $75.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 6 笔2025-11进口 $47.4K · 1 笔出口 $38.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 8 笔2026-01进口 $83.8K · 3 笔出口 $134.1K · 12 笔2026-02进口 $32.7K · 2 笔出口 $37.9K · 5 笔2026-03进口 $61.4K · 1 笔出口 $262.6K · 17 笔2026-04进口 $37.6K · 1 笔出口 $228.5K · 17 笔2026-05进口 $23.4K · 1 笔出口 $340.2K · 17 笔2026-06进口 $18.8K · 1 笔出口 $208.8K · 12 笔2026-07进口 $105.7K · 3 笔出口 $130.7K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.6K · 1 笔出口 $21.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.1K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-02进口 $61.1K · 2 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-03进口 $86.4K · 2 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-04进口 $117.4K · 3 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-05进口 $72.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $152.7K · 2 笔出口 $75.6K · 3 笔2024-07进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 4 笔2024-09进口 $53.3K · 2 笔出口 $67.5K · 5 笔2024-10进口 $59.9K · 3 笔出口 $46.2K · 4 笔2024-11进口 $53.3K · 1 笔出口 $45.1K · 4 笔2024-12进口 $109.5K · 3 笔出口 $48.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 5 笔2025-02进口 $65.5K · 1 笔出口 $45.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $209.9K · 15 笔2025-04进口 $111.4K · 3 笔出口 $249.9K · 19 笔2025-05进口 $66.4K · 1 笔出口 $120.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 7 笔2025-07进口 $18.3K · 1 笔出口 $75.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 6 笔2025-11进口 $47.4K · 1 笔出口 $38.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 8 笔2026-01进口 $83.8K · 3 笔出口 $134.1K · 12 笔2026-02进口 $32.7K · 2 笔出口 $37.9K · 5 笔2026-03进口 $61.4K · 1 笔出口 $262.6K · 17 笔2026-04进口 $37.6K · 1 笔出口 $228.5K · 17 笔2026-05进口 $23.4K · 1 笔出口 $340.2K · 17 笔2026-06进口 $18.8K · 1 笔出口 $208.8K · 12 笔2026-07进口 $105.7K · 3 笔出口 $130.7K · 9 笔

工商档案

企业注册号0101549149
企查查编码QVNKC9N4FS
成立日期2004-10-11
联系地址Nhà số 4, ngõ 346, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN IN HỒNG HÀ
企业英文名称HONG HA PRINTING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 4, ngõ 346 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1820 - Sao chép bản ghi các loại
电话+84982050188
邮箱bangiamdoc@inhongha.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
481029涂布纸板
481019涂布印刷纸(>435×297mm)
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
731990手工缝针
844180其他造纸机械

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
490110单张印刷品
48194040厘米以下纸袋
481950纸制包装容器
480640上光透明纸
580632其他人造窄幅布
482110印刷标签
490199其他印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$2.25M
日本2$95.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典68$841.1K
荷兰22$384.9K
美国25$383.9K
阿联酋22$314.4K
丹麦17$250.5K
越南30$224.9K
中国1$14.0K
印度2$10.2K
新加坡1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国香港49$2.20M涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Yoshida Kizai Co., Ltd.日本1$71.8K其他胶印机、纸张切割机
IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd.中国2$49.7K多层涂布纸板、涂布纸板
Itochu Pulp & Paper Corp日本1$23.4K漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克
Ellen Zheng中国1$79书籍装订机及零件、手工缝针

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Triple Trading ApS丹麦162$2.29M塑料家用制品、非瓦楞折叠盒
Ajax Systems Trading FZE阿联酋23$314.7K自粘塑料片、其他纸制品
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南12$161.2K150克以上再生衬纸、多层涂布纸板
VIET NAM HONGRUN BIOLOGICAL FOOD CO.,LTD越南6$119.7K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Fenix Industries, LLC美国3$85.7K非乙烯塑料袋、纸制包装容器
Shenzhen Hengli Co., Ltd.美国4$54.3K非瓦楞折叠盒
Lian Tech Co., Ltd.越南4$20.8K其他电子IC、瓦楞纸箱
Ajax Systems Vietnam Co., Ltd.越南2$18.2K其他电子IC、其他塑料制品
NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd.越南4$3.6K其他塑料制品、塑料灯具零件
E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd.越南5$3.4K瓦楞纸板、非黑印刷油墨

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31多层涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$8.0K
2026-07-31多层涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$2.8K
2026-07-31多层涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$5.3K
2026-07-31多层涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$5.3K
2026-07-31多层涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$2.7K
2026-07-31多层涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$2.6K
2026-07-31多层涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$5.5K
2026-07-31多层涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$3.3K
2026-07-31多层涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$7.6K
2026-07-31多层涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$2.6K

出口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他纸制品Ajax Systems Trading FZE阿联酋$4.0K
2026-07-30非瓦楞折叠盒VIET NAM HONGRUN BIOLOGICAL FOOD CO.,LTD—$619
2026-07-30瓦楞纸箱Ajax Systems Trading FZE阿联酋$2.8K
2026-07-30瓦楞纸箱VIET NAM HONGRUN BIOLOGICAL FOOD CO.,LTD—$1.2K
2026-07-30其他纸制品Ajax Systems Trading FZE阿联酋$685
2026-07-30单张印刷品Ajax Systems Trading FZE阿联酋$280
2026-07-30非瓦楞折叠盒VIET NAM HONGRUN BIOLOGICAL FOOD CO.,LTD—$1.4K
2026-07-30单张印刷品Ajax Systems Trading FZE阿联酋$563
2026-07-3040厘米以下纸袋Triple Trading ApS—$13.9K
2026-07-30瓦楞纸箱Ajax Systems Trading FZE阿联酋$1.4K

相关企业 · 同类产品

Hong Ha Printing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →