Hong Ha Printing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần In Hồng Hà
49
进口笔数
195
出口笔数
$2.19M
进口金额
$2.44M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101549149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC9N4FS |
| 成立日期 | 2004-10-11 |
| 联系地址 | Nhà số 4, ngõ 346, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | HONG HA PRINTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 4, ngõ 346 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84982050188 |
| 邮箱 | bangiamdoc@inhongha.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 731990 | 手工缝针 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 480640 | 上光透明纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $2.12M |
| 日本 | 1 | $71.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 68 | $841.1K |
| 荷兰 | 22 | $384.9K |
| 美国 | 24 | $342.7K |
| 越南 | 30 | $224.9K |
| 丹麦 | 12 | $200.7K |
| 阿联酋 | 13 | $85.1K |
| 中国 | 1 | $14.0K |
| 印度 | 2 | $10.2K |
| 新加坡 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 45 | $2.07M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Yoshida Kizai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $71.8K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国 | 2 | $49.7K | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Ellen Zheng | 中国 | 1 | $79 | 书籍装订机及零件、手工缝针 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Triple Trading ApS | 丹麦 | 140 | $2.00M | 塑料家用制品、非瓦楞折叠盒 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $161.2K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Ajax Systems Trading FZE | 阿联酋 | 12 | $83.8K | 电气信号装置、自粘塑料片 |
| Shenzhen Hengli Co., Ltd. | 美国 | 4 | $54.3K | 非瓦楞折叠盒 |
| FENIX INDUSTRIES LLC | 美国 | 2 | $44.4K | 非乙烯塑料袋、纸制包装容器 |
| Ajax Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| AJAX SYSTEMS VIETNAM LTD LIABILITY CO (MST:0901181760) | 越南 | 2 | $17.3K | 非瓦楞折叠盒、其他纸制品 |
| Lian Tech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.4K | 其他电子IC、静止变流器 |
| NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.6K | 其他塑料制品、塑料灯具零件 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.4K | 瓦楞纸板、牛皮纸150-225克 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-06 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-06 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | AJAX SYSTEMS TRADING FZE | 阿联酋 | $360 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | AJAX SYSTEMS TRADING FZE | 阿联酋 | $438 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | AJAX SYSTEMS TRADING FZE | 阿联酋 | $438 |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | AJAX SYSTEMS TRADING FZE | 阿联酋 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | AJAX SYSTEMS TRADING FZE | 阿联酋 | $360 |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | AJAX SYSTEMS TRADING FZE | 阿联酋 | $254 |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | AJAX SYSTEMS TRADING FZE | 阿联酋 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 非瓦楞折叠盒 | AJAX SYSTEMS TRADING FZE | 阿联酋 | $657 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | AJAX SYSTEMS TRADING FZE | 阿联酋 | $360 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | AJAX SYSTEMS TRADING FZE | 阿联酋 | $360 |