Viet Nam Electrical System & Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hệ Thống Điện Và Tự Động Hóa Việt Nam
61
进口笔数
1
出口笔数
$620.7K
进口金额
$65.7K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2025-10-27
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105940307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1QP60D |
| 成立日期 | 2012-07-11 |
| 联系地址 | Số 71 Cổ Bi, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG ĐIỆN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842432665179 |
| 传真 | 02432665179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853521 | 高压断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $533.4K |
| 意大利 | 10 | $34.7K |
| 泰国 | 6 | $26.5K |
| 罗马尼亚 | 1 | $10.0K |
| 韩国 | 1 | $9.0K |
| 捷克 | 1 | $5.3K |
| 德国 | 2 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $539 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $65.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $425.0K | 1000伏以下保险丝、自动断路器 |
| Yueqing Liyond Electric Co., Ltd. | 中国 | 10 | $48.1K | 电器装置零件、其他电气开关 |
| Guangxi Huangdu Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.8K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| ESTEL | 加纳 | 6 | $26.5K | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| TESAR S.r.l. | 意大利 | 1 | $18.3K | 500kVA以上变压器、1kVA以下变压器 |
| Orion Italia S.r.l. | 意大利 | 9 | $16.4K | 高压继电器、1kVA以下变压器 |
| Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 电测仪表、电表 |
| Zhejiang Greenpower I&E Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.8K | 电器装置零件、非玻陶绝缘体 |
| Samdai Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.0K | 其他电感器、电热电阻器 |
| Eaton Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.3K | 高压控制板、电器装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $65.7K | 1000伏以下保险丝、1000伏以下电路保护器 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他金属锁 | ZHEJIANG GREENPOWER I & E CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-04 | 贱金属钥匙 | ZHEJIANG GREENPOWER I & E CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-04 | 电器装置零件 | ZHEJIANG GREENPOWER I & E CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-04 | 电器装置零件 | ZHEJIANG GREENPOWER I & E CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-04 | 电器装置零件 | ZHEJIANG GREENPOWER I & E CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-04 | 电器装置零件 | ZHEJIANG GREENPOWER I & E CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-04 | 电器装置零件 | ZHEJIANG GREENPOWER I & E CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-04 | 电器装置零件 | ZHEJIANG GREENPOWER I & E CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-04 | 贱金属配件 | ZHEJIANG GREENPOWER I & E CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-04 | 贱金属钥匙 | ZHEJIANG GREENPOWER I & E CO LTD | 中国 | $2 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 高压断路器 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $35.9K |
| 2025-10-27 | 高压断路器 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $29.9K |