Han Luong Dyeing Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 活性染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU NHUộM HáN LươNG (VIệT NAM)
120
进口笔数
31
出口笔数
$2.24M
进口金额
$366.9K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-17
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901146124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6G75BU |
| 成立日期 | 2023-09-13 |
| 联系地址 | Số 813 đường Nguyễn Văn Linh, tổ dân phố Nguyễn Xá, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU NHUỘM HÁN LƯƠNG (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 thửa đất 215 tờ bản đồ 24 Khu đô thị Phúc Thành, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | 0989677883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320416 | 活性染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320411 | 分散染料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 320414 | 直接染料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320413 | 碱性染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320416 | 活性染料 |
| 320411 | 分散染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.06M |
| 泰国 | 38 | $743.0K |
| 印度 | 27 | $380.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $45.1K |
| 西班牙 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $201.2K |
| 中国 | 1 | $97.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Archroma Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 96 | $1.52M | 活性染料、纺织染色助剂 |
| Foshan Tianran Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $470.1K | 分散染料、纺织染色助剂 |
| Hong Kong Tianran Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.3K | 活性染料、分散染料 |
| Guangzhou Ruyi New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.8K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| Guangdong Leafrang New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.1K | 纺织染色助剂、其他无环多胺 |
| Jin Jiang Chemical Dyestuff Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.6K | 碱性染料、分散染料 |
| Great Science Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.2K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Dongguan Nanji Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 分散染料、活性染料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 29 | $213.9K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Foshan Yingli Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.4K | 活性染料 |
| JIAXING HAOLI TEXTILE TECHNOLOGY CO., LTD | 1 | $55.6K | 活性染料 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 活性染料 | HONG KONG TIANRAN TRADING CO LTD | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 活性染料 | HONG KONG TIANRAN TRADING CO LTD | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 工业清洁制剂 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-14 | 工业清洁制剂 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-10 | 纺织染色助剂 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $7.7K |
| 2026-04-10 | 纺织染色助剂 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $7.7K |
| 2026-03-31 | 荧光增白染料 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 印度 | $9.0K |
| 2026-03-16 | 酸性媒染染料 | ARCHROMA SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-13 | 纺织染色助剂 | GREAT SCIENCE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-13 | 非离子表面活性剂 | GREAT SCIENCE CO LTD | 中国 | $14.0K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 纺织染色助剂 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-17 | 纺织染色助剂 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-14 | 碱性染料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 纺织染色助剂 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 纺织染色助剂 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-14 | 碱性染料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-14 | 碱性染料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 碱性染料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2026-04-03 | 分散染料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-04-03 | 酸性媒染染料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $3.2K |