Blue Ocean Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN BLUE OCEAN
20
进口笔数
18
出口笔数
$786.0K
进口金额
$1.37M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-18
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001223723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N4JJNF |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | Số nhà 02A, ngõ 447, đường Trần Thái Tông, tổ 6, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BLUE OCEAN |
| 企业英文名称 | BLUE OCEAN INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LÔ CN - GD 1-2, cụm công nghiệp Đông La, Xã Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84983098886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 525亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 844839 | 机械零件 |
| 520300 | 已梳棉花 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 2 | $195.1K |
| 布基纳法索 | 3 | $157.0K |
| 印度 | 3 | $144.6K |
| 马里 | 1 | $95.1K |
| 美国 | 1 | $74.3K |
| 土库曼斯坦 | 1 | $59.2K |
| 中国 | 4 | $35.4K |
| 德国 | 6 | $25.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $701.8K |
| 泰国 | 6 | $582.1K |
| 越南 | 2 | $85.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAM NEGOCE DIVISION COTON | 2 | $195.1K | 未梳棉 | |
| IMC Corporation S.A. | 布基纳法索 | 3 | $157.0K | 未梳棉 |
| India Cotton Industries | 印度 | 2 | $144.6K | 已梳棉花 |
| IMC Corporation S.A. | 马里 | 1 | $95.1K | 未梳棉 |
| Goetz & Sons, Inc. | 美国 | 1 | $74.3K | 未梳棉、未梳棉纱 |
| EFENDILER GRUP PAMUK ITHALAT VE IHRACAT LTD.STI | 土库曼斯坦 | 1 | $59.2K | 未梳棉 |
| Trützschler Group SE | 德国 | 5 | $24.6K | 电器装置零件、纺织纤维预处理机零件 |
| Baoding Jinqiao Spinning Machinery | 中国 | 2 | $19.6K | 机械零件、纺织纤维预处理机零件 |
| China Texmatech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 机械零件、其他人造短纤维 |
| Shaanxi Changling Textile Mechanical & Electronic Technological Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saengvanich Textile Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $582.1K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $373.2K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen C&D Merchandise Co., Ltd. | 中国 | 3 | $200.5K | 冷冻虾、未梳棉纱 |
| Anhui Time Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $128.1K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Anhui Time Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $85.1K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 未梳棉 | Goetz & Sons, Inc. | 美国 | $74.3K |
| 2026-06-16 | 机械零件 | China Texmatech Co., Ltd. | 中国 | $14.7K |
| 2026-06-10 | 未梳棉 | EFENDILER GRUP PAMUK ITHALAT VE IHRACAT LTD.STI | 土库曼斯坦 | $59.2K |
| 2026-05-16 | 未梳棉 | CAM NEGOCE DIVISION COTON | 科特迪瓦 | $108.0K |
| 2026-05-16 | 未梳棉 | CAM NEGOCE DIVISION COTON | 科特迪瓦 | $87.1K |
| 2025-04-01 | 机械零件 | Baoding Jinqiao Spinning Machinery | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-01 | 机械零件 | BAODING JINQIAO SPINNING MACHINERY | 中国 | $9.4K |
| 2024-12-13 | 机械零件 | Baoding Jinqiao Spinning Machinery | 中国 | $8.8K |
| 2024-02-15 | 未梳棉 | IMC Corporation S.A. | 布基纳法索 | $27.4K |
| 2024-01-02 | 未梳棉 | IMC CORP ORATION SA | 布基纳法索 | $75.2K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 未梳棉纱 | Saengvanich Textile Co., Ltd. | 泰国 | $128.7K |
| 2026-06-12 | 未梳棉纱 | Saengvanich Textile Co., Ltd. | 泰国 | $128.7K |
| 2026-04-11 | 未梳棉纱 | Saengvanich Textile Co., Ltd. | 泰国 | $40.3K |
| 2026-04-06 | 未梳棉纱 | Saengvanich Textile Co., Ltd. | 泰国 | $122.7K |
| 2026-03-14 | 未梳棉纱 | Saengvanich Textile Co., Ltd. | 泰国 | $121.2K |
| 2026-03-13 | 未梳棉纱 | Saengvanich Textile Co., Ltd. | 泰国 | $40.4K |
| 2026-02-05 | 未梳棉纱 | Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | $75.0K |
| 2026-02-05 | 未梳棉纱 | Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | $74.9K |
| 2026-01-19 | 未梳棉纱 | Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | $111.7K |
| 2026-01-08 | 未梳棉纱 | Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | $111.6K |