HAPPY SUN TAY NINH HI-TECH JSC
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CAO HAPPY SUN TâY NINH
1
进口笔数
0
出口笔数
$66.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901282676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4TTX10 |
| 成立日期 | 2019-06-14 |
| 联系地址 | Số 121, hẻm 53, đường Điện Biên Phủ, khu phố Ninh An, Phường Ninh Sơn, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO HAPPY SUN TÂY NINH |
| 企业英文名称 | HAPPY SUN TAY NINH HI-TECH JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 121, hẻm 53, đường Điện Biên Phủ, khu phố Ninh An, Phường Bình Minh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1 - Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0918772887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $66.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | 1 | $66.7K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-05-19 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-05-19 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-19 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-05-19 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-05-19 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-05-19 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-05-19 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-19 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-05-19 | 胶粘填料 | SHANDONG SILVERSECURE BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $2.0K |