Manh Hung Viet Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MạNH HùNG VIệT
2
进口笔数
0
出口笔数
$44.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3801271007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR65QNQH |
| 成立日期 | 2022-03-28 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Bình, Khu phố Phú Cường, Phường Tân Phú, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MẠNH HÙNG VIỆT |
| 企业英文名称 | MANH HUNG VIET IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Bình, Khu phố Phú Cường, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0937137898 |
| 邮箱 | manhhungvietcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 621210 | 胸罩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $44.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHUNYANG TRADING CO LTD | 美国 | 2 | $44.0K | 圆锥滚子轴承、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-05 | 非黑印刷油墨 | SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $960 |
| 2023-07-05 | 其他粘合剂≤1kg | SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2023-07-05 | 垫片套装 | SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2023-07-05 | 计量液体泵 | SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2023-07-05 | 其他渔猎用具 | SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2023-07-05 | 贱金属装饰品 | SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2023-07-05 | 治疗按摩器具 | SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2023-07-05 | 减压阀 | SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2023-07-05 | 温控处理设备 | SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $780 |
| 2023-07-05 | 肉类家禽加工机 | SHUNYANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $675 |