Hiep Nhat Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HIệP NHấT
14
进口笔数
4
出口笔数
$167.5K
进口金额
$12.8K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-03-18
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309135972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SW0PCH |
| 成立日期 | 2009-08-24 |
| 联系地址 | 7/6/2 Đường Linh Đông, Khu phố 7, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HIỆP NHẤT |
| 企业英文名称 | HIEP NHAT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 7/6/2 Đường Linh Đông, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842837271565 |
| 邮箱 | hiepphan.hn@gmail.com |
| 官网 | keodancongnghiep.com.vn |
| 传真 | 02837271565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 290399 | 其他芳烃卤化物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390950 | 聚氨酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $167.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Ruico Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $77.3K | 其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂 |
| YLY International Ltd. | 中国 | 3 | $62.4K | 石油树脂、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Linqu Yuanyang Adhesive Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Shandong Sinolinking Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| New Chang'an Plastic Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 塑料容器、纸制包装容器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他合成橡胶 | YLY International Ltd. | 中国 | $21.5K |
| 2025-11-12 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHEJIANG RUICO ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-08-12 | 丁苯橡胶胶乳 | ZHEJIANG RUICO ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-08-12 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG RUICO ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $159 |
| 2025-08-12 | 其他芳烃卤化物 | ZHEJIANG RUICO ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-08-12 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHEJIANG RUICO ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-12 | 乙酸乙烯酯共聚物 | ZHEJIANG RUICO ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-12 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG RUICO ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-08-12 | 其他丙烯酸聚合物 | ZHEJIANG RUICO ADVANCED MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-07-16 | 1kg以下胶粘剂 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-18 | 聚氨酯 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $254 |
| 2025-12-17 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2025-12-17 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $672 |
| 2025-12-17 | 聚氨酯 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $251 |
| 2025-10-02 | 聚氨酯 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $181 |
| 2025-10-02 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2025-08-14 | 其他粘合剂≤1kg | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $580 |
| 2025-08-14 | 聚氨酯 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $51 |