PHUC PHONG IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHúC PHONG
6
进口笔数
0
出口笔数
$58.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108825366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54Q0M4G |
| 成立日期 | 2019-07-15 |
| 联系地址 | Thửa đất 143A, bản đồ 42, Tổ dân phố 9, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC PHONG |
| 企业英文名称 | PHUC PHONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 143A, bản đồ 42, Tổ dân phố 9, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84901655886 |
| 邮箱 | Phucphong1618@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $58.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO BLURESEA INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $36.8K | 液压车辆千斤顶、车库千斤顶 |
| SUZHOU FAR-EAST ABRASIVES CO. LTD. | 中国 | 2 | $13.0K | 织物基研磨粉、陶瓷磨轮 |
| SHENZHEN KAIXIANGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $6.1K | 其他塑料制品、非合成纤维绳网 |
| ZHENJIANG AGS MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 谷物加工机零件、机械零件 |
| HENAN YUGONG VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $771 | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | SHENZHEN KOLSOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | SHENZHEN KOLSOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $370 |
| 2025-09-19 | 其他吸尘器 | QINGDAO BLURESEA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $385 |
| 2025-09-19 | 手工工具套装 | QINGDAO BLURESEA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $870 |
| 2025-09-19 | 其他升降机械 | QINGDAO BLURESEA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-09-19 | 喷砂机 | QINGDAO BLURESEA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-19 | 其他功能机器 | QINGDAO BLURESEA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-09-19 | 手工工具套装 | QINGDAO BLURESEA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $790 |
| 2025-09-19 | 手工工具套装 | QINGDAO BLURESEA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $370 |
| 2025-09-19 | 手工工具套装 | QINGDAO BLURESEA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $885 |