Pyramid Stainless Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Không Gỉ Kim Tự Tháp
6
进口笔数
0
出口笔数
$175.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312648597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNUQX41 |
| 成立日期 | 2014-02-13 |
| 联系地址 | 03 Đường số 14C, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP KHÔNG GỈ KIM TỰ THÁP |
| 企业英文名称 | PYRAMID STAINLESS STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 131/6/1/40 Tây Lân, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84917522240 |
| 官网 | www.kimtuthap.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $144.5K |
| 日本 | 1 | $31.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOFUTURES | 韩国 | 3 | $74.2K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Jinmetal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $42.1K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| Nagoya Steel Supply Inc. | 日本 | 1 | $31.0K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Mega Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $28.2K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-12 | 冷轧不锈钢板 | TOFUTURES | 韩国 | $5.1K |
| 2023-08-12 | 冷轧不锈钢板 | TOFUTURES | 韩国 | $31.7K |
| 2023-05-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | JINMETAL KOREA CO LTD | 韩国 | $16.0K |
| 2023-05-09 | 冷轧不锈钢薄板 | JINMETAL KOREA CO LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2023-05-09 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Jinmetal Korea Co., Ltd. | 韩国 | $16.6K |
| 2023-04-07 | 冷轧不锈钢薄板 | Nagoya Steel Supply Inc. | 日本 | $1.2K |
| 2023-04-07 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Nagoya Steel Supply Inc. | 日本 | $7.1K |
| 2023-04-07 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Nagoya Steel Supply Inc. | 日本 | $4.9K |
| 2023-04-07 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Nagoya Steel Supply Inc. | 日本 | $17.8K |
| 2023-03-28 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Mega Trading Co., Ltd. | 韩国 | $6.2K |