AIBB Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AIBB GLOBAL
4
进口笔数
0
出口笔数
$13.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317852476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XGY2A6 |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | Số 16, Lô B Khu nhà ở Lê Thị Riêng, đường Trường Sơn, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AIBB GLOBAL |
| 企业英文名称 | AIBB GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, Lô B Khu nhà ở Lê Thị Riêng, đường Trường Sơn, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02862935742 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 167亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830242 | 家具配件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 940539 | 圣诞灯串(非LED) |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Shenzhen Xcessmart Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他金属锁、水净化机械 |
| Guangdong Mingshen Smart Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $798 | 其他金属锁、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 其他电气开关 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $74 |
| 2024-11-21 | 其他电气开关 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $164 |
| 2024-11-21 | 其他电气设备 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $255 |
| 2024-11-21 | 其他金属锁 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $392 |
| 2024-11-21 | 其他金属锁 | Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $176 |
| 2024-11-21 | 其他电气开关 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $52 |
| 2024-11-21 | 1000伏以下插头插座 | Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $37 |
| 2024-11-21 | 其他电气开关 | Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2024-11-21 | 其他金属锁 | Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $91 |
| 2024-11-21 | 其他电气开关 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $69 |