Olympus Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Olympus

75
进口笔数
18
出口笔数
$2.30M
进口金额
$450.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-12-09
最近出口
24
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $328.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.6K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 2 笔2024-01进口 $23.3K · 1 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-02进口 $29.4K · 3 笔出口 $66.7K · 1 笔2024-03进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $328.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $315.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $237.3K · 7 笔出口 $64.7K · 2 笔2025-02进口 $28 · 1 笔出口 $42.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $183.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $106.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.4K · 2 笔出口 $109.1K · 7 笔2026-01进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $258.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $118.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.6K · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 2 笔2024-01进口 $23.3K · 1 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-02进口 $29.4K · 3 笔出口 $66.7K · 1 笔2024-03进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $328.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $315.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $237.3K · 7 笔出口 $64.7K · 2 笔2025-02进口 $28 · 1 笔出口 $42.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $183.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $106.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.4K · 2 笔出口 $109.1K · 7 笔2026-01进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $258.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $118.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801121528
企查查编码QVNQGH6QEG
成立日期2015-01-09
联系地址Khu 2, Phường Phú Thứ, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OLYMPUS
企业英文名称OLYMPUS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 2, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84989188559
邮箱thamolympus@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
600622染色棉针织布
600191棉割绒织物
600623彩色棉针织布
600121棉毛圈织物
600624印花棉针织布
600621棉针织布
600632染色合成针织布
580790非织造标签
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
610822女式化纤内裤
620342男棉裤
620463女式化纤裤
620640女式化纤衬衫
854442带接头绝缘电线
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件
620343男式化纤裤
620433女式化纤夹克
620469女式纺织长裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$1.83M
泰国12$334.3K
越南4$28.4K
卡塔尔3$9.4K
韩国1$8.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$133.1K
美国3$130.8K
孟加拉国7$109.1K
韩国2$60.9K
坦桑尼亚1$15.4K
尼日利亚1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siris (Ganglong) Knitting Co., Ltd.中国19$1.08M染色棉针织布、弹性针织布
Nan Yang Knitting Factory Co., Ltd.越南9$333.1K染色棉针织布、染色合成针织布
Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd.中国7$255.6K200克以上牛仔布、其他水泥制品
Shaoxing Keqiao Hengyuan Textile Co., Ltd.中国3$91.1K染色棉针织布、弹性针织布
TYM Medical5$79.1K诊断试剂、培养基
Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$79.0K女式化纤内裤、女式合成纤维裤
Gana Trading Co., Ltd.中国2$68.4K棉≥85%染色布(>200g/m2)、染色聚酯布
BSP (Taiwan) Co., Ltd.越南3$68.3K染色合成针织布、弹性针织布
Gana Trading LLC中国4$52.1K塑料纽扣、未印刷标签
TYM Medical卡塔尔3$9.4K其他塑料管材、其他印刷图片

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brooklyn Cloth LLC美国3$130.8K棉针织T恤及背心、男棉裤
The Ibn Sina Trust孟加拉国7$109.1K第90章仪器零件、带接头绝缘电线
Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$107.6K印刷标签、弹性针织布
Seo Yeon韩国2$60.9K女式化纤裤、女式化纤裙
SEO YEON越南1$25.5K女式化纤夹克、女式化纤裤
Consolata Hospital Ikonda坦桑尼亚1$15.4K其他医疗器具、带接头绝缘电线
JNC International Ltd.尼日利亚1$1.6K其他医疗器具、医用家具

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21针织服装零件Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd.中国$942
2026-04-21针织服装零件Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd.中国$83
2026-04-21针织服装零件Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd.中国$249
2026-04-21针织服装零件Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd.中国$530
2026-04-21针织服装零件Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd.中国$318
2026-04-21针织服装零件Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd.中国$530
2026-04-21针织服装零件Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd.中国$415
2026-04-21针织服装零件Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd.中国$83
2026-04-21针织服装零件Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd.中国$106
2026-04-21针织服装零件Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd.中国$249

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06其他医疗器具LEADING EDGE MARKETS PROPRIETARY LIMITED博茨瓦纳$7.9K
2025-12-09已录制光碟THE IBN SINA TRUST孟加拉国$388
2025-12-09非CRT电脑显示器THE IBN SINA TRUST孟加拉国$233
2025-12-09第90章仪器零件THE IBN SINA TRUST孟加拉国$2.7K
2025-12-09其他电诊设备THE IBN SINA TRUST孟加拉国$92.8K
2025-12-09带接头绝缘电线THE IBN SINA TRUST孟加拉国$155
2025-12-01其他医疗器具THE IBN SINA TRUST孟加拉国$12.5K
2025-12-01第90章仪器零件THE IBN SINA TRUST孟加拉国$311
2025-02-04女式化纤内裤Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南$42.9K
2025-01-17女式化纤内裤Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南$59.8K

相关企业 · 同类产品

Olympus Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →