Olympus Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Olympus
75
进口笔数
18
出口笔数
$2.30M
进口金额
$450.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-12-09
最近出口
24
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801121528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQGH6QEG |
| 成立日期 | 2015-01-09 |
| 联系地址 | Khu 2, Phường Phú Thứ, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OLYMPUS |
| 企业英文名称 | OLYMPUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 2, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989188559 |
| 邮箱 | thamolympus@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600191 | 棉割绒织物 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
| 600121 | 棉毛圈织物 |
| 600624 | 印花棉针织布 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.83M |
| 泰国 | 12 | $334.3K |
| 越南 | 4 | $28.4K |
| 卡塔尔 | 3 | $9.4K |
| 韩国 | 1 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $133.1K |
| 美国 | 3 | $130.8K |
| 孟加拉国 | 7 | $109.1K |
| 韩国 | 2 | $60.9K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $15.4K |
| 尼日利亚 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siris (Ganglong) Knitting Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.08M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Nan Yang Knitting Factory Co., Ltd. | 越南 | 9 | $333.1K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $255.6K | 200克以上牛仔布、其他水泥制品 |
| Shaoxing Keqiao Hengyuan Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.1K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| TYM Medical | 5 | $79.1K | 诊断试剂、培养基 | |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $79.0K | 女式化纤内裤、女式合成纤维裤 |
| Gana Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.4K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、染色聚酯布 |
| BSP (Taiwan) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $68.3K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Gana Trading LLC | 中国 | 4 | $52.1K | 塑料纽扣、未印刷标签 |
| TYM Medical | 卡塔尔 | 3 | $9.4K | 其他塑料管材、其他印刷图片 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brooklyn Cloth LLC | 美国 | 3 | $130.8K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| The Ibn Sina Trust | 孟加拉国 | 7 | $109.1K | 第90章仪器零件、带接头绝缘电线 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $107.6K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Seo Yeon | 韩国 | 2 | $60.9K | 女式化纤裤、女式化纤裙 |
| SEO YEON | 越南 | 1 | $25.5K | 女式化纤夹克、女式化纤裤 |
| Consolata Hospital Ikonda | 坦桑尼亚 | 1 | $15.4K | 其他医疗器具、带接头绝缘电线 |
| JNC International Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $1.6K | 其他医疗器具、医用家具 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 针织服装零件 | Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | $942 |
| 2026-04-21 | 针织服装零件 | Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | $83 |
| 2026-04-21 | 针织服装零件 | Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | $249 |
| 2026-04-21 | 针织服装零件 | Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | $530 |
| 2026-04-21 | 针织服装零件 | Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | $318 |
| 2026-04-21 | 针织服装零件 | Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | $530 |
| 2026-04-21 | 针织服装零件 | Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | $415 |
| 2026-04-21 | 针织服装零件 | Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | $83 |
| 2026-04-21 | 针织服装零件 | Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | $106 |
| 2026-04-21 | 针织服装零件 | Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | $249 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他医疗器具 | LEADING EDGE MARKETS PROPRIETARY LIMITED | 博茨瓦纳 | $7.9K |
| 2025-12-09 | 已录制光碟 | THE IBN SINA TRUST | 孟加拉国 | $388 |
| 2025-12-09 | 非CRT电脑显示器 | THE IBN SINA TRUST | 孟加拉国 | $233 |
| 2025-12-09 | 第90章仪器零件 | THE IBN SINA TRUST | 孟加拉国 | $2.7K |
| 2025-12-09 | 其他电诊设备 | THE IBN SINA TRUST | 孟加拉国 | $92.8K |
| 2025-12-09 | 带接头绝缘电线 | THE IBN SINA TRUST | 孟加拉国 | $155 |
| 2025-12-01 | 其他医疗器具 | THE IBN SINA TRUST | 孟加拉国 | $12.5K |
| 2025-12-01 | 第90章仪器零件 | THE IBN SINA TRUST | 孟加拉国 | $311 |
| 2025-02-04 | 女式化纤内裤 | Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $42.9K |
| 2025-01-17 | 女式化纤内裤 | Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $59.8K |