Van Minh Dien Chau Garment Factory Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 573 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH NHà MáY MAY VăN MINH TâN Kỳ - CôNG TY TNHH VăN MINH DIễN CHâU

573
进口笔数
512
出口笔数
$25.03M
进口金额
$25.51M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-24
最近出口
20
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.39M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $145.4K · 7 笔出口 $335.0K · 7 笔2023-11进口 $104.0K · 4 笔出口 $211.8K · 7 笔2023-12进口 $564.1K · 17 笔出口 $180.5K · 6 笔2024-01进口 $409.2K · 14 笔出口 $393.6K · 13 笔2024-02进口 $6.7K · 3 笔出口 $720.2K · 16 笔2024-03进口 $283.0K · 9 笔出口 $321.5K · 11 笔2024-04进口 $559.6K · 31 笔出口 $487.9K · 7 笔2024-05进口 $1.03M · 20 笔出口 $620.0K · 13 笔2024-06进口 $1.01M · 22 笔出口 $480.9K · 11 笔2024-07进口 $681.4K · 12 笔出口 $2.39M · 28 笔2024-08进口 $627.2K · 12 笔出口 $226.9K · 5 笔2024-09进口 $365.5K · 8 笔出口 $64.6K · 4 笔2024-10进口 $206.2K · 10 笔出口 $1.63M · 18 笔2024-11进口 $40.8K · 4 笔出口 $701.1K · 13 笔2024-12进口 $242.7K · 8 笔出口 $101.9K · 2 笔2025-01进口 $158.6K · 6 笔出口 $155.2K · 6 笔2025-02进口 $257.9K · 10 笔出口 $266.6K · 8 笔2025-03进口 $312.4K · 7 笔出口 $306.9K · 8 笔2025-04进口 $370.6K · 7 笔出口 $339.7K · 8 笔2025-05进口 $633.8K · 11 笔出口 $278.0K · 6 笔2025-06进口 $1.23M · 21 笔出口 $677.2K · 15 笔2025-07进口 $914.7K · 15 笔出口 $263.4K · 13 笔2025-08进口 $1.40M · 25 笔出口 $1.71M · 41 笔2025-09进口 $758.2K · 14 笔出口 $1.44M · 19 笔2025-10进口 $311.3K · 8 笔出口 $1.88M · 30 笔2025-11进口 $760.6K · 17 笔出口 $344.8K · 13 笔2025-12进口 $447.7K · 10 笔出口 $636.4K · 13 笔2026-01进口 $518.2K · 11 笔出口 $684.2K · 18 笔2026-02进口 $222.7K · 9 笔出口 $656.3K · 14 笔2026-03进口 $652.3K · 20 笔出口 $448.5K · 11 笔2026-04进口 $2.39M · 30 笔出口 $1.09M · 21 笔2026-05进口 $1.98M · 37 笔出口 $680.8K · 19 笔2026-06进口 $1.85M · 38 笔出口 $490.0K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $145.4K · 7 笔出口 $335.0K · 7 笔2023-11进口 $104.0K · 4 笔出口 $211.8K · 7 笔2023-12进口 $564.1K · 17 笔出口 $180.5K · 6 笔2024-01进口 $409.2K · 14 笔出口 $393.6K · 13 笔2024-02进口 $6.7K · 3 笔出口 $720.2K · 16 笔2024-03进口 $283.0K · 9 笔出口 $321.5K · 11 笔2024-04进口 $559.6K · 31 笔出口 $487.9K · 7 笔2024-05进口 $1.03M · 20 笔出口 $620.0K · 13 笔2024-06进口 $1.01M · 22 笔出口 $480.9K · 11 笔2024-07进口 $681.4K · 12 笔出口 $2.39M · 28 笔2024-08进口 $627.2K · 12 笔出口 $226.9K · 5 笔2024-09进口 $365.5K · 8 笔出口 $64.6K · 4 笔2024-10进口 $206.2K · 10 笔出口 $1.63M · 18 笔2024-11进口 $40.8K · 4 笔出口 $701.1K · 13 笔2024-12进口 $242.7K · 8 笔出口 $101.9K · 2 笔2025-01进口 $158.6K · 6 笔出口 $155.2K · 6 笔2025-02进口 $257.9K · 10 笔出口 $266.6K · 8 笔2025-03进口 $312.4K · 7 笔出口 $306.9K · 8 笔2025-04进口 $370.6K · 7 笔出口 $339.7K · 8 笔2025-05进口 $633.8K · 11 笔出口 $278.0K · 6 笔2025-06进口 $1.23M · 21 笔出口 $677.2K · 15 笔2025-07进口 $914.7K · 15 笔出口 $263.4K · 13 笔2025-08进口 $1.40M · 25 笔出口 $1.71M · 41 笔2025-09进口 $758.2K · 14 笔出口 $1.44M · 19 笔2025-10进口 $311.3K · 8 笔出口 $1.88M · 30 笔2025-11进口 $760.6K · 17 笔出口 $344.8K · 13 笔2025-12进口 $447.7K · 10 笔出口 $636.4K · 13 笔2026-01进口 $518.2K · 11 笔出口 $684.2K · 18 笔2026-02进口 $222.7K · 9 笔出口 $656.3K · 14 笔2026-03进口 $652.3K · 20 笔出口 $448.5K · 11 笔2026-04进口 $2.39M · 30 笔出口 $1.09M · 21 笔2026-05进口 $1.98M · 37 笔出口 $680.8K · 19 笔2026-06进口 $1.85M · 38 笔出口 $490.0K · 12 笔

工商档案

企业注册号2901142405-002
企查查编码QVNC8KQ8QW
成立日期2021-11-18
联系地址Xóm Tân Tiến, Xã Kỳ Tân, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH NHÀ MÁY MAY VĂN MINH TÂN KỲ - CÔNG TY TNHH VĂN MINH DIỄN CHÂU
企业英文名称VAN MINH TAN KY GARMENT FACTORY BRANCH - VAN MINH DIEN CHAU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Xóm Tân Tiến, Xã Tân Kỳ, Nghệ An
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话02383979989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
600410弹性针织布
580710机织标签
580620窄幅弹性织物
960719其他拉链
482110印刷标签
580810编带
611790针织服装零件
392329非乙烯塑料袋
852352智能卡

出口

HS 编码产品
610462女棉裤
610220女式棉针织外套
611020棉针织服装
610443化纤连衣裙
610452棉针织裙
620462女式棉裤
620230女式棉大衣
610433女式化纤夹克
610610棉针织女衬衫
600410弹性针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国460$24.31M
越南108$657.6K
韩国5$60.4K
CX1$2.5K
乍得1$1.1K
中国台湾2$45

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国375$20.29M
中国94$4.05M
比利时26$515.6K
越南12$421.9K
荷兰5$242.5K
中国台湾1$120

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heng Li Tai Co., Ltd.中国249$14.35M染色棉针织布、机织标签
HENG LI TAI CO LTD中国澳门137$7.23M染色棉针织布、弹性针织布
Manna NY Inc.中国49$1.78M弹性针织布、染色聚酯布
HENGLITAI COMPANY LTD越南21$384.1K窄幅弹性织物、机织标签
Heng Li Tai Co., Ltd.越南34$326.0K智能卡、印刷标签
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国7$298.5K染色合成针织布、弹性针织布
PRO SPORTS (HK) LTD中国香港16$241.4K印刷标签、其他拉链
Manna NY Inc.越南39$114.0K塑料衣着附件、塑料涂层织物
Jung Kwang Inc.中国7$83.4K染色合成针织布、染色棉针织布
Pro Sports (HK) Ltd.越南9$23.9K其他拉链、非织造标签

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heng Li Tai Co., Ltd.美国289$18.43M女棉裤、女式棉针织外套
HENG LI TAI CO LTD中国澳门94$4.05M女棉裤、女式棉针织外套
MANNA NY, INC美国67$1.12M化纤连衣裙、女式化纤套装
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.美国10$525.6K女式合成纤维裤、女式化纤睡衣
Heng Li Tai Co., Ltd.比利时26$515.6K女式棉针织外套、女棉裤
Pro Sports (HK) Ltd.越南2$265.3K其他拉链、非织造标签
Heng Li Tai Co., Ltd.荷兰5$242.5K女式棉针织外套、女棉裤
Jung Kwang Inc.美国4$205.7K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Manna NY Inc.越南10$156.6K塑料衣着附件、印刷标签
SKIMS BODY INC美国2$672胸罩、女式化纤内裤

近期贸易明细

进口(共 573)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29染色棉针织布HENG LI TAI CO LTD中国$88.2K
2026-06-29针织服装零件HENG LI TAI CO LTD中国$1.0K
2026-06-29编带HENG LI TAI CO LTD中国$4.1K
2026-06-29塑料涂层织物HENG LI TAI CO LTD中国$554
2026-06-29窄幅弹性织物HENG LI TAI CO LTD中国$11.8K
2026-06-29染色棉针织布HENG LI TAI CO LTD中国$97.3K
2026-06-29非乙烯塑料袋HENG LI TAI CO LTD中国$3.2K
2026-06-29机织标签HENG LI TAI CO LTD中国$4.0K
2026-06-29非金属塑料纽扣HENG LI TAI CO LTD中国$1.5K
2026-06-29弹性针织布HENG LI TAI CO LTD中国$2.7K

出口(共 512)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24女棉裤HENG LI TAI CO LTD中国$2.3K
2026-06-24女式棉针织外套HENG LI TAI CO LTD中国$39.8K
2026-06-24女棉裤HENG LI TAI CO LTD中国$10.6K
2026-06-24棉针织服装HENG LI TAI CO LTD中国$5.1K
2026-06-24女式棉针织外套HENG LI TAI CO LTD中国$30.8K
2026-06-22女式棉针织外套HENG LI TAI CO LTD中国$4.5K
2026-06-22女式棉针织外套HENG LI TAI CO LTD中国$2.4K
2026-06-22女式棉针织外套HENG LI TAI CO LTD中国$67.9K
2026-06-22女棉裤HENG LI TAI CO LTD中国$9.4K
2026-06-20女棉裤HENG LI TAI CO LTD中国$4.8K

相关企业 · 同类产品

Van Minh Dien Chau Garment Factory Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →