Van Minh Dien Chau Garment Factory Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 498 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH NHà MáY MAY VăN MINH TâN Kỳ - CôNG TY TNHH VăN MINH DIễN CHâU
498
进口笔数
448
出口笔数
$21.19M
进口金额
$24.34M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
18
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901142405-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8KQ8QW |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | Xóm Tân Tiến, Xã Kỳ Tân, Huyện Tân Kỳ, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH NHÀ MÁY MAY VĂN MINH TÂN KỲ - CÔNG TY TNHH VĂN MINH DIỄN CHÂU |
| 企业英文名称 | VAN MINH TAN KY GARMENT FACTORY BRANCH - VAN MINH DIEN CHAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Xóm Tân Tiến, Xã Tân Kỳ, Nghệ An |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 02383979989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580810 | 编带 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610462 | 女棉裤 |
| 610220 | 女式棉针织外套 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610452 | 棉针织裙 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 610891 | 棉制女式浴衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 398 | $20.60M |
| 越南 | 96 | $534.4K |
| 韩国 | 5 | $60.4K |
| 乍得 | 1 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 342 | $20.29M |
| 中国 | 63 | $2.87M |
| 比利时 | 26 | $515.6K |
| 越南 | 12 | $421.9K |
| 荷兰 | 5 | $242.5K |
| 中国台湾 | 1 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Li Tai Co., Ltd. | 中国 | 249 | $14.35M | 染色棉针织布、机织标签 |
| HENG LI TAI CO LTD | 中国澳门 | 62 | $3.39M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Manna NY Inc. | 中国 | 49 | $1.78M | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| Heng Li Tai Co., Ltd. | 越南 | 55 | $710.1K | 智能卡、印刷标签 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 7 | $298.5K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| PRO SPORTS (HK) LTD | 中国香港 | 16 | $241.4K | 印刷标签、其他拉链 |
| Manna NY Inc. | 越南 | 39 | $114.0K | 塑料衣着附件、塑料涂层织物 |
| Jung Kwang Inc. | 中国 | 7 | $83.4K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Pro Sports (HK) Ltd. | 越南 | 9 | $23.9K | 其他拉链、非织造标签 |
| Dong Sinh MFG Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.0K | 未印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Li Tai Co., Ltd. | 美国 | 289 | $18.43M | 女棉裤、女式棉针织外套 |
| HENG LI TAI CO LTD | 中国澳门 | 63 | $2.87M | 女棉裤、女式棉针织外套 |
| MANNA NY, INC | 美国 | 36 | $1.12M | 化纤连衣裙、女式化纤套装 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 美国 | 10 | $525.6K | 女式合成纤维裤、女式化纤睡衣 |
| Heng Li Tai Co., Ltd. | 比利时 | 26 | $515.6K | 女式棉针织外套、女棉裤 |
| Pro Sports (HK) Ltd. | 越南 | 2 | $265.3K | 其他拉链、非织造标签 |
| Heng Li Tai Co., Ltd. | 荷兰 | 5 | $242.5K | 女式棉针织外套、女棉裤 |
| Jung Kwang Inc. | 美国 | 4 | $205.7K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Manna NY Inc. | 越南 | 10 | $156.6K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Skims Body Inc. | 美国 | 3 | $786 | 胸罩、女式化纤内裤 |
近期贸易明细
进口(共 498)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 染色棉针织布 | HENG LI TAI CO LTD | 中国 | $103.2K |
| 2026-04-25 | 染色棉针织布 | HENG LI TAI CO LTD | 中国 | $103.2K |
| 2026-04-25 | 染色棉针织布 | HENG LI TAI CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-25 | 染色棉针织布 | HENG LI TAI CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 窄幅弹性织物 | HENG LI TAI CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 编带 | HENG LI TAI CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 编带 | HENG LI TAI CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 机织标签 | HENG LI TAI CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 窄幅弹性织物 | HENG LI TAI CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 非玻璃化转印纸 | HENG LI TAI CO LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 448)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 化纤针织服装 | HENG LI TAI CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 女棉裤 | HENG LI TAI CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-27 | 女棉裤 | HENG LI TAI CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 女式棉针织外套 | HENG LI TAI CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-27 | 女棉裤 | HENG LI TAI CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 棉针织服装 | HENG LI TAI CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | HENG LI TAI CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 化纤针织服装 | HENG LI TAI CO LTD | 中国 | $704 |
| 2026-04-27 | 女式棉针织外套 | HENG LI TAI CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-27 | 女棉裤 | HENG LI TAI CO LTD | 中国 | $22.9K |