An Thai Import Export Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 406 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MAY XUấT NHậP KHẩU AN THáI
406
进口笔数
208
出口笔数
$59.82M
进口金额
$50.58M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-26
最近出口
8
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801375680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYD59TM2 |
| 成立日期 | 2018-05-11 |
| 联系地址 | Số 772A/25 đường Trần Phú, Phường Lộc Tiến, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MAY XUẤT NHẬP KHẨU AN THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 772A/25 đường Trần Phú, Phường 3 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84978377568 |
| 邮箱 | vietsonnguyen7799@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 551611 | 人造纤维布 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 283 | $59.21M |
| 韩国 | 122 | $612.1K |
| 越南 | 2 | $4.7K |
| 意大利 | 1 | $473 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $29.29M |
| 美国 | 201 | $21.30M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foreverlace Inc. | 越南 | 7 | $28.43M | 塑料衣着附件、染色合成针织布 |
| Foreverlace Inc. | 中国 | 255 | $16.37M | 聚酯长丝织物、染色合成针织布 |
| Foreverlace Inc. | 美国 | 25 | $14.35M | 聚酯长丝织物、染色合成针织布 |
| Foreverlace Inc. | 韩国 | 119 | $589.6K | 聚酯长丝织物、机织花边(非化纤) |
| Hosan CN Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $71.1K | 印刷标签、装饰流苏 |
| Hung Thu Van Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他针织布 |
| Mai Long Trading and Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $901 | 其他人造染色织物 |
| Foreverlace Inc. | 意大利 | 1 | $473 | 聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foreverlace Inc. | 越南 | 10 | $29.26M | 塑料衣着附件、弹性针织布 |
| Foreverlace Inc. | 美国 | 178 | $20.64M | 其他女式衬衫、其他纺织连衣裙 |
| Sira Trend Inc. | 美国 | 4 | $363.5K | 人造纤维连衣裙、非棉针织女衫 |
| Diif Group Inc | 美国 | 6 | $158.0K | 其他纺织连衣裙 |
| DIF Group, Inc. | 美国 | 5 | $74.3K | 男式化纤裤、棉针织服装 |
| Mable Inc. | 美国 | 8 | $64.4K | 其他纺织连衣裙 |
| Stitch Fix | 越南 | 1 | $15.7K | 其他女式衬衫 |
| Dulos Inc. | 越南 | 1 | $6.6K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Sira Trend Inc. | 越南 | 1 | $865 | 染色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 406)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | HOSAN CN TRADING CO LTD | 中国 | $795 |
| 2026-04-23 | 印花棉混纺布 | HOSAN CN TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 彩色人造纤维布 | HOSAN CN TRADING CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-04-23 | 胸罩 | HOSAN CN TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-23 | 印花棉混纺布 | HOSAN CN TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | HOSAN CN TRADING CO LTD | 中国 | $653 |
| 2026-04-23 | 装饰流苏 | HOSAN CN TRADING CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-23 | 聚酯长丝织物 | HOSAN CN TRADING CO LTD | 中国 | $653 |
| 2026-04-23 | 装饰流苏 | HOSAN CN TRADING CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-23 | 装饰流苏 | HOSAN CN TRADING CO LTD | 中国 | $52 |
出口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他纺织连衣裙 | FOREVERLACE INC | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-26 | 其他女式衬衫 | FOREVERLACE INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-26 | 其他女式衬衫 | FOREVERLACE INC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-26 | 其他纺织连衣裙 | FOREVERLACE INC | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-26 | 其他女式衬衫 | FOREVERLACE INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-26 | 其他纺织连衣裙 | SIRA TREND INC | 美国 | $313.0K |
| 2026-04-26 | 其他纺织连衣裙 | FOREVERLACE INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-26 | 其他女式衬衫 | FOREVERLACE INC | 美国 | $4.1K |
| 2026-04-26 | 其他女式衬衫 | FOREVERLACE INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-26 | 其他纺织连衣裙 | FOREVERLACE INC | 美国 | $1.6K |