Linh An Development & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Linh An
8
进口笔数
42
出口笔数
$12.9K
进口金额
$816.1K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-20
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106026537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XFQ9MY |
| 成立日期 | 2012-11-02 |
| 联系地址 | Số 36K, ngõ 514, đường Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NGUYỄN AN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36K, ngõ 514, đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +842466623850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 3 | $4.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $4.5K |
| 中国 | 2 | $3.4K |
| 意大利 | 1 | $323 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 42 | $791.9K |
| 越南 | 3 | $24.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Power Components S.r.l. | 奥地利 | 3 | $4.7K | 其他玻璃纤维 |
| International Power Components S.r.l. | 澳大利亚 | 1 | $2.9K | 其他玻璃纤维 |
| International Power Components S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他玻璃纤维 |
| SHANGHAI JFK BEARING CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品 |
| KYI International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他自行车零件、车用照明信号装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Power Components S.r.l. | 意大利 | 42 | $791.9K | 矿物加工机零件、铝制管件 |
| International Power Components S.r.l. | 越南 | 3 | $24.2K | 铜合金管 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI JFK BEARING CO.,LTD | 中国 | $913 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI JFK BEARING CO.,LTD | 中国 | $913 |
| 2026-04-10 | 其他玻璃纤维 | INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL | 澳大利亚 | $792 |
| 2026-04-10 | 其他玻璃纤维 | INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL | 澳大利亚 | $792 |
| 2025-11-25 | 其他塑料制品 | KYI INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-24 | 其他玻璃纤维 | INTERNATIONAL POWER COMPONENTS S R L | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2024-07-16 | 其他玻璃纤维 | INTERNATIONAL POWER COMPONENTS S.R.L | 奥地利 | $817 |
| 2023-09-25 | 钢铁螺钉螺栓 | INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL | 意大利 | $323 |
| 2023-03-20 | 其他玻璃纤维 | INTERNATIONAL POWER COMPONENTS S.R.L | 奥地利 | $2.5K |
| 2023-01-31 | 其他玻璃纤维 | INTERNATIONAL POWER COMPONENTS S.R.L | 奥地利 | $1.4K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他铝制品 | INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL | 意大利 | $12.5K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁铸件 | INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL | 意大利 | $1.6K |
| 2026-03-20 | 矿物加工机零件 | INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL | 意大利 | $24.4K |
| 2026-02-09 | 矿物加工机零件 | INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL | 意大利 | $19.4K |
| 2026-01-20 | 矿物加工机零件 | INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL | 意大利 | $13.8K |
| 2026-01-20 | 铝制管件 | INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL | 意大利 | $6.8K |
| 2026-01-06 | 泵及压缩机零件 | INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL | 意大利 | $10.3K |
| 2026-01-06 | 铝制管件 | INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL | 意大利 | $2.4K |
| 2026-01-06 | 其他钢铁铸件 | INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL | 意大利 | $522 |
| 2026-01-06 | 其他铝制品 | INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL | 意大利 | $8.7K |