Linh An Development & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 矿物加工机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Linh An

8
进口笔数
42
出口笔数
$12.9K
进口金额
$816.1K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-20
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $323 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-07进口 $817 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $26.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 2 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $32.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2026-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $323 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-07进口 $817 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $26.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 2 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $32.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2026-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106026537
企查查编码QVN1XFQ9MY
成立日期2012-11-02
联系地址Số 36K, ngõ 514, đường Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NGUYỄN AN PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36K, ngõ 514, đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
电话+842466623850
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
847490矿物加工机零件
760900铝制管件
841490泵及压缩机零件
761699其他铝制品
732599其他钢铁铸件
741129铜合金管
741210精炼铜管件
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利3$4.7K
澳大利亚2$4.5K
中国2$3.4K
意大利1$323

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利42$791.9K
越南3$24.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Power Components S.r.l.奥地利3$4.7K其他玻璃纤维
International Power Components S.r.l.澳大利亚1$2.9K其他玻璃纤维
International Power Components S.r.l.意大利2$1.9K非泡沫橡胶密封件、其他玻璃纤维
SHANGHAI JFK BEARING CO.,LTD中国1$1.8K其他钢铁制品
KYI International Co., Ltd.中国1$1.6K其他自行车零件、车用照明信号装置

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Power Components S.r.l.意大利42$791.9K矿物加工机零件、铝制管件
International Power Components S.r.l.越南3$24.2K铜合金管

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他钢铁制品SHANGHAI JFK BEARING CO.,LTD中国$913
2026-04-17其他钢铁制品SHANGHAI JFK BEARING CO.,LTD中国$913
2026-04-10其他玻璃纤维INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL澳大利亚$792
2026-04-10其他玻璃纤维INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL澳大利亚$792
2025-11-25其他塑料制品KYI INTERNATIONAL CO LTD中国$1.6K
2025-06-24其他玻璃纤维INTERNATIONAL POWER COMPONENTS S R L澳大利亚$2.9K
2024-07-16其他玻璃纤维INTERNATIONAL POWER COMPONENTS S.R.L奥地利$817
2023-09-25钢铁螺钉螺栓INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL意大利$323
2023-03-20其他玻璃纤维INTERNATIONAL POWER COMPONENTS S.R.L奥地利$2.5K
2023-01-31其他玻璃纤维INTERNATIONAL POWER COMPONENTS S.R.L奥地利$1.4K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他铝制品INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL意大利$12.5K
2026-03-20其他钢铁铸件INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL意大利$1.6K
2026-03-20矿物加工机零件INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL意大利$24.4K
2026-02-09矿物加工机零件INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL意大利$19.4K
2026-01-20矿物加工机零件INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL意大利$13.8K
2026-01-20铝制管件INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL意大利$6.8K
2026-01-06泵及压缩机零件INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL意大利$10.3K
2026-01-06铝制管件INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL意大利$2.4K
2026-01-06其他钢铁铸件INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL意大利$522
2026-01-06其他铝制品INTERNATIONAL POWER COMPONENTS SRL意大利$8.7K

相关企业 · 同类产品

Linh An Development & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →