Vadoto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VADOTO
8
进口笔数
0
出口笔数
$163.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901046602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFK95DJF |
| 成立日期 | 2018-12-07 |
| 联系地址 | Thôn Đạo Khê, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VADOTO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đạo Khê, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84963244956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $163.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Huanyu Modern Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $124.8K | 涂层钢板、其他钢铁制品 |
| Guangzhou I Can School Furniture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.0K | 金属框架座椅、金属办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 其他木家具 | GUANGZHOU I CAN SCHOOL FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-21 | 其他木家具 | GUANGZHOU I CAN SCHOOL FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-21 | 其他木家具 | GUANGZHOU I CAN SCHOOL FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-21 | 金属框架座椅 | GUANGZHOU I CAN SCHOOL FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-21 | 其他木家具 | GUANGZHOU I CAN SCHOOL FURNITURE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-05-21 | 金属框架座椅 | GUANGZHOU I CAN SCHOOL FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-21 | 金属框架座椅 | GUANGZHOU I CAN SCHOOL FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-21 | 金属框架座椅 | GUANGZHOU I CAN SCHOOL FURNITURE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-09-12 | 其他木家具 | GUANGZHOU I CAN SCHOOL FURNITURE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-09-12 | 金属框架座椅 | GUANGZHOU I CAN SCHOOL FURNITURE CO LTD | 中国 | $2.2K |