Danh Ngoc Wood Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Gỗ DANH NGọC
1
进口笔数
19
出口笔数
$122
进口金额
$608.7K
出口金额
2024-10-11
最近进口
2025-05-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702932390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9KANHM |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | Thửa đất số 687, Tờ bản đồ số 34, Khu phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GỖ DANH NGỌC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 599, Tờ bản đồ số 09, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84903677145 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $122 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 19 | $608.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Versos Co., Ltd. | 日本 | 1 | $122 | 贱金属配件、钢铁丝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUH LYNG WOOD CO | 中国台湾 | 19 | $608.7K | 其他木制细木工品、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 其他木制品 | Versos Co., Ltd. | 中国 | $46 |
| 2024-10-11 | 其他木制品 | Versos Co., Ltd. | 中国 | $36 |
| 2024-10-11 | 其他木制品 | Versos Co., Ltd. | 中国 | $40 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 其他木制细木工品 | YUH LYNG WOOD CO | 中国台湾 | $7.7K |
| 2025-05-28 | 其他木制细木工品 | YUH LYNG WOOD CO | 中国台湾 | $346 |
| 2025-05-28 | 其他木制细木工品 | YUH LYNG WOOD CO | 中国台湾 | $300 |
| 2025-05-28 | 其他木制细木工品 | YUH LYNG WOOD CO | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-05-28 | 其他木制细木工品 | YUH LYNG WOOD CO | 中国台湾 | $2.2K |
| 2025-05-28 | 其他木制细木工品 | YUH LYNG WOOD CO | 中国台湾 | $6.2K |
| 2025-05-28 | 其他木制细木工品 | YUH LYNG WOOD CO | 中国台湾 | $173 |
| 2025-05-28 | 其他木制细木工品 | YUH LYNG WOOD CO | 中国台湾 | $297 |
| 2025-05-28 | 其他木制细木工品 | YUH LYNG WOOD CO | 中国台湾 | $5.1K |
| 2025-05-28 | 其他木制细木工品 | YUH LYNG WOOD CO | 中国台湾 | $77 |