99 Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH 99 Vina
254
进口笔数
134
出口笔数
$2.17M
进口金额
$3.47M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-25
最近出口
20
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302782811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDT4F62R |
| 成立日期 | 2002-10-31 |
| 联系地址 | Lô đất số 23B, đường B, Khu Công nghiệp trong khu chế xuất Linh Trung II, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 99 VINA |
| 企业英文名称 | 99 VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất số 23B, đường B, Khu Công nghiệp trong khu chế xuất Linh Trung II, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837291999 |
| 邮箱 | 99vinaemb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 315.765亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 844849 | 织机零件附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 129 | $1.45M |
| 中国 | 116 | $683.2K |
| 韩国 | 6 | $31.7K |
| 日本 | 1 | $2.8K |
| 中国台湾 | 1 | $202 |
| 泰国 | 1 | $44 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 126 | $3.47M |
| 泰国 | 8 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 34 | $635.9K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 51 | $442.7K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 44 | $373.4K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| MOBASE SUNSTAR Co., Ltd. | 中国 | 2 | $345.2K | 非家用缝纫机、纱线花边制造机 |
| Hangzhou Sakura Thread Co., Ltd. | 中国 | 58 | $142.9K | 零售长丝纱线、合成纤维缝纫线 |
| DG Great Wisdom Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 8 | $50.3K | 自粘纸板、重型无纺布 |
| Dongguan Ming Shyang Threads Co., Ltd. | 中国 | 30 | $41.3K | 合成纤维缝纫线、其他单丝 |
| Dongguan Hengshenglong Rubber Film Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $34.7K | 自粘纸板、重型无纺布 |
| Dongguan Shengfan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.4K | 重型无纺布、自粘纸板 |
| Korea Vilene Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $6.7K | 重型无纺布、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 45 | $1.38M | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 49 | $1.07M | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 32 | $1.02M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| 99 Embroidery (1999) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $3.4K | 零售合成纱线、橡塑浸渍纱线 |
近期贸易明细
进口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 鞋靴零件 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $12.4K |
| 2026-06-22 | 合成纤维缝纫线 | Hangzhou Sakura Thread Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 鞋靴零件 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-22 | 人造纤维缝纫线 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-22 | 人造纤维缝纫线 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 人造纤维缝纫线 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-09 | 重型无纺布 | Dongguan Hengshenglong Rubber Film Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-05 | 鞋靴零件 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-05 | 人造纤维缝纫线 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $906 |
| 2026-06-05 | 鞋靴零件 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $9.3K |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 鞋靴零件 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $10.8K |
| 2026-06-25 | 鞋靴零件 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $28.5K |
| 2026-06-08 | 鞋靴零件 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $21.2K |
| 2026-06-08 | 鞋靴零件 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-03-12 | 其他缝纫机零件 | 99 Embroidery (1999) Co., Ltd. | 泰国 | $400 |
| 2026-03-12 | 其他缝纫机零件 | 99 Embroidery (1999) Co., Ltd. | 泰国 | $60 |
| 2026-03-05 | 橡塑浸渍纱线 | 99 Embroidery (1999) Co., Ltd. | 泰国 | $317 |
| 2026-01-26 | 鞋靴零件 | Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | $50.6K |
| 2026-01-24 | 橡塑浸渍纱线 | 99 Embroidery (1999) Co., Ltd. | 泰国 | $367 |
| 2026-01-23 | 橡塑浸渍纱线 | 99 Embroidery (1999) Co., Ltd. | 泰国 | $535 |