99 Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH 99 Vina

254
进口笔数
134
出口笔数
$2.17M
进口金额
$3.47M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-25
最近出口
20
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $414.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.3K · 4 笔出口 $38.6K · 1 笔2023-10进口 $44.3K · 7 笔出口 $69.4K · 3 笔2023-11进口 $42.9K · 7 笔出口 $64.0K · 3 笔2023-12进口 $42.4K · 9 笔出口 $65.0K · 4 笔2024-01进口 $18.2K · 5 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-02进口 $12.4K · 4 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-03进口 $30.0K · 7 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-04进口 $512 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $140.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.5K · 11 笔出口 $163.9K · 5 笔2024-08进口 $126.6K · 9 笔出口 $146.5K · 4 笔2024-09进口 $117.8K · 8 笔出口 $169.2K · 4 笔2024-10进口 $216.0K · 15 笔出口 $235.9K · 6 笔2024-11进口 $183.7K · 13 笔出口 $414.0K · 10 笔2024-12进口 $131.7K · 9 笔出口 $272.6K · 10 笔2025-01进口 $101.9K · 16 笔出口 $202.2K · 11 笔2025-02进口 $63.2K · 9 笔出口 $145.0K · 9 笔2025-03进口 $43.9K · 11 笔出口 $76.7K · 5 笔2025-04进口 $46.6K · 8 笔出口 $94.6K · 5 笔2025-05进口 $282.9K · 9 笔出口 $181.3K · 9 笔2025-06进口 $32.9K · 6 笔出口 $143.1K · 5 笔2025-07进口 $40.5K · 8 笔出口 $139.5K · 4 笔2025-08进口 $23.7K · 7 笔出口 $143.7K · 4 笔2025-09进口 $8.6K · 4 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-10进口 $26.3K · 4 笔出口 $130.2K · 4 笔2025-11进口 $56.6K · 5 笔出口 $126.8K · 4 笔2025-12进口 $31.2K · 10 笔出口 $108.1K · 4 笔2026-01进口 $18.2K · 4 笔出口 $91.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $777 · 2 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $768 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $40.0K · 6 笔出口 $65.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.3K · 4 笔出口 $38.6K · 1 笔2023-10进口 $44.3K · 7 笔出口 $69.4K · 3 笔2023-11进口 $42.9K · 7 笔出口 $64.0K · 3 笔2023-12进口 $42.4K · 9 笔出口 $65.0K · 4 笔2024-01进口 $18.2K · 5 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-02进口 $12.4K · 4 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-03进口 $30.0K · 7 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-04进口 $512 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $140.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.5K · 11 笔出口 $163.9K · 5 笔2024-08进口 $126.6K · 9 笔出口 $146.5K · 4 笔2024-09进口 $117.8K · 8 笔出口 $169.2K · 4 笔2024-10进口 $216.0K · 15 笔出口 $235.9K · 6 笔2024-11进口 $183.7K · 13 笔出口 $414.0K · 10 笔2024-12进口 $131.7K · 9 笔出口 $272.6K · 10 笔2025-01进口 $101.9K · 16 笔出口 $202.2K · 11 笔2025-02进口 $63.2K · 9 笔出口 $145.0K · 9 笔2025-03进口 $43.9K · 11 笔出口 $76.7K · 5 笔2025-04进口 $46.6K · 8 笔出口 $94.6K · 5 笔2025-05进口 $282.9K · 9 笔出口 $181.3K · 9 笔2025-06进口 $32.9K · 6 笔出口 $143.1K · 5 笔2025-07进口 $40.5K · 8 笔出口 $139.5K · 4 笔2025-08进口 $23.7K · 7 笔出口 $143.7K · 4 笔2025-09进口 $8.6K · 4 笔出口 $31.8K · 2 笔2025-10进口 $26.3K · 4 笔出口 $130.2K · 4 笔2025-11进口 $56.6K · 5 笔出口 $126.8K · 4 笔2025-12进口 $31.2K · 10 笔出口 $108.1K · 4 笔2026-01进口 $18.2K · 4 笔出口 $91.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.2K · 2 笔出口 $777 · 2 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $768 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $40.0K · 6 笔出口 $65.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0302782811
企查查编码QVNDT4F62R
成立日期2002-10-31
联系地址Lô đất số 23B, đường B, Khu Công nghiệp trong khu chế xuất Linh Trung II, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 99 VINA
企业英文名称99 VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất số 23B, đường B, Khu Công nghiệp trong khu chế xuất Linh Trung II, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+842837291999
邮箱99vinaemb@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本315.765亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540110合成纤维缝纫线
640610鞋靴零件
540120人造纤维缝纫线
560394重型无纺布
580890装饰流苏
56039225-70克非织造布
844790纱线花边制造机
391990自粘塑料片
560312人造纤维无纺布
844849织机零件附件

出口

HS 编码产品
640610鞋靴零件
560490橡塑浸渍纱线
392690其他塑料制品
540120人造纤维缝纫线
845290其他缝纫机零件
846693机床零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南129$1.45M
中国116$683.2K
韩国6$31.7K
日本1$2.8K
中国台湾1$202
泰国1$44

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南126$3.47M
泰国8$3.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南34$635.9K纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南51$442.7K纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南44$373.4K纺织面料运动鞋、其他皮革鞋
MOBASE SUNSTAR Co., Ltd.中国2$345.2K非家用缝纫机、纱线花边制造机
Hangzhou Sakura Thread Co., Ltd.中国58$142.9K零售长丝纱线、合成纤维缝纫线
DG Great Wisdom Imp & Exp Co., Ltd.中国8$50.3K自粘纸板、重型无纺布
Dongguan Ming Shyang Threads Co., Ltd.中国30$41.3K合成纤维缝纫线、其他单丝
Dongguan Hengshenglong Rubber Film Technology Co., Ltd.中国7$34.7K自粘纸板、重型无纺布
Dongguan Shengfan Import & Export Co., Ltd.中国3$15.4K重型无纺布、自粘纸板
Korea Vilene Co., Ltd.韩国5$6.7K重型无纺布、塑料涂层织物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南45$1.38M其他机器刀具、鞋靴零件
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南49$1.07M油漆溶剂、其他塑料制品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南32$1.02M鞋靴零件、聚合物胶粘剂
99 Embroidery (1999) Co., Ltd.泰国8$3.4K零售合成纱线、橡塑浸渍纱线

近期贸易明细

进口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22鞋靴零件Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$12.4K
2026-06-22合成纤维缝纫线Hangzhou Sakura Thread Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-22鞋靴零件Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$3.5K
2026-06-22人造纤维缝纫线Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$1.9K
2026-06-22人造纤维缝纫线Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$1.2K
2026-06-22人造纤维缝纫线Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$1
2026-06-09重型无纺布Dongguan Hengshenglong Rubber Film Technology Co., Ltd.中国$4.3K
2026-06-05鞋靴零件Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$1.8K
2026-06-05人造纤维缝纫线Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$906
2026-06-05鞋靴零件Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$9.3K

出口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25鞋靴零件Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$10.8K
2026-06-25鞋靴零件Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$28.5K
2026-06-08鞋靴零件Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$21.2K
2026-06-08鞋靴零件Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$5.4K
2026-03-12其他缝纫机零件99 Embroidery (1999) Co., Ltd.泰国$400
2026-03-12其他缝纫机零件99 Embroidery (1999) Co., Ltd.泰国$60
2026-03-05橡塑浸渍纱线99 Embroidery (1999) Co., Ltd.泰国$317
2026-01-26鞋靴零件Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南$50.6K
2026-01-24橡塑浸渍纱线99 Embroidery (1999) Co., Ltd.泰国$367
2026-01-23橡塑浸渍纱线99 Embroidery (1999) Co., Ltd.泰国$535

相关企业 · 同类产品

99 Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →