Nguyen Huu Thang Trading Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nguyễn Hữu Thắng
6
进口笔数
0
出口笔数
$351.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307800165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT16FBKU |
| 成立日期 | 2009-03-18 |
| 联系地址 | Số 36B/14 đường 762 Hồng Bàng, Phường 1, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN HỮU THẮNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN HUU THANG TRADING EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36B/14 đường 762 Hồng Bàng, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84836002276 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $351.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Chuangda Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $223.5K | 毡无纺布机械、其他造纸机械 |
| Longgang Tongheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.8K | 非乙烯塑料袋、氨基酸及酯类 |
| Guangxi Yuewang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 聚丙烯塑料 | LONGGANG TONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-02-13 | 聚丙烯塑料 | LONGGANG TONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $32.6K |
| 2026-02-13 | 聚丙烯塑料 | LONGGANG TONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-01-26 | 非乙烯塑料袋 | LONGGANG TONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-26 | 非乙烯塑料袋 | LONGGANG TONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-26 | 非乙烯塑料袋 | LONGGANG TONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-12-22 | 非乙烯塑料袋 | LONGGANG TONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2025-12-22 | 非乙烯塑料袋 | LONGGANG TONGHENG TRADING CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-06-23 | 其他纺织预处理机械 | QUANZHOU CHUANGDA MACHINERY MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $43.5K |
| 2023-08-30 | 包装机械 | QUANZHOU CHUANGDA MACHINERY MANUFACTURE CO., LTD | 中国 | $7.0K |