OMA Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI OMA VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$72.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106859948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VHUD80 |
| 成立日期 | 2015-05-26 |
| 联系地址 | Số 60, ngõ Trung Tiền, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI OMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM OMA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60, ngõ Trung Tiền, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904445680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $62.3K |
| 韩国 | 2 | $8.7K |
| 中国 | 4 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Cosmetics Inc. | 日本 | 5 | $35.0K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| IK Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.6K | 眼妆品、化妆粉 |
| BC Link Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.8K | 其他护肤品、口腔卫生产品 |
| In2bi0 Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.3K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | Meiko Cosmetics Inc. | 日本 | $334 |
| 2026-04-01 | 皮肤清洁剂 | Meiko Cosmetics Inc. | 日本 | $667 |
| 2026-04-01 | 皮肤清洁剂 | Meiko Cosmetics Inc. | 日本 | $667 |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | Meiko Cosmetics Inc. | 日本 | $667 |
| 2026-04-01 | 唇部化妆品 | Meiko Cosmetics Inc. | 日本 | $245 |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | Meiko Cosmetics Inc. | 日本 | $667 |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | Meiko Cosmetics Inc. | 日本 | $334 |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | Meiko Cosmetics Inc. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 唇部化妆品 | Meiko Cosmetics Inc. | 日本 | $245 |
| 2026-04-01 | 皮肤清洁剂 | Meiko Cosmetics Inc. | 日本 | $667 |