Blooming Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN BLOOMING
- 邮箱13
82
进口笔数
7
出口笔数
$945.2K
进口金额
$56.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-02-29
最近出口
17
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313291237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5GGEH8 |
| 成立日期 | 2015-06-05 |
| 联系地址 | 204B6/13 đường Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BLOOMING |
| 企业英文名称 | BLOOMING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 162 Bùi Tá Hán, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84904588537 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 250700 | 高岭土 |
| 330300 | 香水 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 980710 | 980710 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 73 | $615.2K |
| 厄瓜多尔 | 9 | $330.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $29.5K |
| 孟加拉国 | 3 | $26.5K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $311 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anthemón S.A. | 厄瓜多尔 | 8 | $320.0K | 鲜切玫瑰 |
| Persimmon | 韩国 | 38 | $307.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| SANDJ Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $38.9K | 其他非酒精饮料 |
| Pyunkang Korean Medicine Skin Laboratory | 韩国 | 9 | $38.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Beautown Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $38.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Skinapple Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $25.1K | 其他芳香制剂、其他护肤品 |
| Breathe B International | 韩国 | 7 | $21.5K | 其他护肤品、洗发剂 |
| 4b9d0324d9f415d97430710366d07465 | 2 | $19.8K | ||
| Persimmon Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.8K | 其他护肤品 |
| BREATHE-B INTERNATIONAL | 韩国 | 3 | $12.1K | 洗发剂、其他护发品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sabbir Enterprise | 孟加拉国 | 3 | $26.5K | 水泥用石灰石、其他建筑石料 |
| Persimmon | 韩国 | 1 | $12.9K | 香水、其他护肤品 |
| The Blooming Global | 韩国 | 1 | $9.9K | 其他护肤品 |
| Persimmon Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.7K | 非瓦楞折叠盒 |
| Coulon Tapia Zoe Dominique | 厄瓜多尔 | 1 | $311 | 980710 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Beautown Trading Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Beautown Trading Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Beautown Trading Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Beautown Trading Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Pyunkang Korean Medicine Skin Laboratory | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Pyunkang Korean Medicine Skin Laboratory | 韩国 | $108 |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | Pyunkang Korean Medicine Skin Laboratory | 韩国 | $72 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Pyunkang Korean Medicine Skin Laboratory | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | Pyunkang Korean Medicine Skin Laboratory | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Pyunkang Korean Medicine Skin Laboratory | 韩国 | $4.9K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 非瓦楞折叠盒 | Persimmon Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2024-02-29 | 非瓦楞折叠盒 | Persimmon Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2023-08-11 | 其他护肤品 | The Blooming Global | 韩国 | $6.5K |
| 2023-08-11 | 香水 | Persimmon | 韩国 | $244 |
| 2023-08-11 | 其他护肤品 | Persimmon | 韩国 | $7.7K |
| 2023-08-11 | 香水 | Persimmon | 韩国 | $244 |
| 2023-08-11 | 其他护肤品 | The Blooming Global | 韩国 | $3.4K |
| 2023-08-11 | 皮肤清洁剂 | Persimmon | 韩国 | $4.5K |
| 2023-08-11 | 香水 | Persimmon | 韩国 | $244 |
| 2023-06-14 | 耐火混合料 | SABBIR ENTERPRISE | 孟加拉国 | $12.9K |