Blooming Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN BLOOMING

82
进口笔数
7
出口笔数
$945.2K
进口金额
$56.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-02-29
最近出口
17
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-03进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-03进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313291237
企查查编码QVNT5GGEH8
成立日期2015-06-05
联系地址204B6/13 đường Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BLOOMING
企业英文名称BLOOMING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址162 Bùi Tá Hán, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84904588537
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂
060311鲜切玫瑰
330590其他护发品
48194040厘米以下纸袋
210690其他食品制剂
330410唇部化妆品
220299其他非酒精饮料
330790其他芳香制剂

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品
381600耐火混合料
250700高岭土
330300香水
340130皮肤清洁剂
481920非瓦楞折叠盒
980710980710

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国73$615.2K
厄瓜多尔9$330.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$29.5K
孟加拉国3$26.5K
厄瓜多尔1$311

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anthemón S.A.厄瓜多尔8$320.0K鲜切玫瑰
Persimmon韩国38$307.1K其他护肤品、皮肤清洁剂
SANDJ Co., Ltd.韩国2$38.9K其他非酒精饮料
Pyunkang Korean Medicine Skin Laboratory韩国9$38.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
Beautown Trading Co., Ltd.越南3$38.3K其他护肤品、皮肤清洁剂
Skinapple Co., Ltd.韩国2$25.1K其他芳香制剂、其他护肤品
Breathe B International韩国7$21.5K其他护肤品、洗发剂
4b9d0324d9f415d97430710366d074652$19.8K
Persimmon Co., Ltd.韩国2$13.8K其他护肤品
BREATHE-B INTERNATIONAL韩国3$12.1K洗发剂、其他护发品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sabbir Enterprise孟加拉国3$26.5K水泥用石灰石、其他建筑石料
Persimmon韩国1$12.9K香水、其他护肤品
The Blooming Global韩国1$9.9K其他护肤品
Persimmon Co., Ltd.韩国1$6.7K非瓦楞折叠盒
Coulon Tapia Zoe Dominique厄瓜多尔1$311980710

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他护肤品Beautown Trading Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-04-28其他护肤品Beautown Trading Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-04-28其他护肤品Beautown Trading Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-04-28其他护肤品Beautown Trading Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-04-24其他护肤品Pyunkang Korean Medicine Skin Laboratory韩国$1.5K
2026-04-24其他护肤品Pyunkang Korean Medicine Skin Laboratory韩国$108
2026-04-24皮肤清洁剂Pyunkang Korean Medicine Skin Laboratory韩国$72
2026-04-24其他护肤品Pyunkang Korean Medicine Skin Laboratory韩国$4.9K
2026-04-24皮肤清洁剂Pyunkang Korean Medicine Skin Laboratory韩国$1.1K
2026-04-24其他护肤品Pyunkang Korean Medicine Skin Laboratory韩国$4.9K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-29非瓦楞折叠盒Persimmon Co., Ltd.韩国$3.3K
2024-02-29非瓦楞折叠盒Persimmon Co., Ltd.韩国$3.3K
2023-08-11其他护肤品The Blooming Global韩国$6.5K
2023-08-11香水Persimmon韩国$244
2023-08-11其他护肤品Persimmon韩国$7.7K
2023-08-11香水Persimmon韩国$244
2023-08-11其他护肤品The Blooming Global韩国$3.4K
2023-08-11皮肤清洁剂Persimmon韩国$4.5K
2023-08-11香水Persimmon韩国$244
2023-06-14耐火混合料SABBIR ENTERPRISE孟加拉国$12.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Blooming Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →