Beautown Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI OFMEIGHT
24
进口笔数
4
出口笔数
$891.0K
进口金额
$48.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316357905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4UW45E |
| 成立日期 | 2020-06-30 |
| 联系地址 | 16 Cao Đức Lân, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI OFMEIGHT |
| 企业英文名称 | OFMEIGHT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Cao Đức Lân, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84964800361 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $877.3K |
| 越南 | 2 | $12.2K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $48.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Ocean Global Partners Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $749.7K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| OF MEIGHT | 韩国 | 4 | $49.3K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| BNCO Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $28.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Ofmeight Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.0K | 其他护肤品 |
| THE8 ENT INC. | 1 | $14.0K | 其他护肤品 | |
| Gweal Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $11.6K | 其他护肤品 |
| LVK | 美国 | 1 | $10.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Beautown Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Recipe Group | 韩国 | 1 | $3.2K | 聚乙烯袋、其他皮革衣着附件 |
| RECIPE GROUP CO. , LTD | 越南 | 1 | $439 | 针织头饰 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blooming Co., Ltd. | 越南 | 3 | $38.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Beautown Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.4K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 针织头饰 | RECIPE GROUP CO. , LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-16 | 针织头饰 | RECIPE GROUP CO. , LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-16 | 针织头饰 | Recipe Group | 韩国 | $132 |
| 2026-04-16 | 针织头饰 | Recipe Group | 韩国 | $132 |
| 2026-04-15 | 棉针织T恤及背心 | Recipe Group | 越南 | $104 |
| 2026-04-15 | 棉针织T恤及背心 | Recipe Group | 中国 | $177 |
| 2026-04-15 | 棉针织T恤及背心 | Recipe Group | 中国 | $36 |
| 2026-04-15 | 棉针织T恤及背心 | Recipe Group | 中国 | $109 |
| 2026-04-15 | 棉针织T恤及背心 | Recipe Group | 中国 | $36 |
| 2026-04-15 | 棉针织T恤及背心 | Recipe Group | 中国 | $109 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Blooming Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Blooming Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Blooming Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Blooming Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | Blooming Co., Ltd. | 越南 | $900 |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | Blooming Co., Ltd. | 越南 | $630 |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | Blooming Co., Ltd. | 越南 | $900 |
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | Blooming Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2026-04-03 | 皮肤清洁剂 | Blooming Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | Blooming Co., Ltd. | 越南 | $630 |