Hoa Yen Livestock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Chăn Nuôi Hòa Yên
5
进口笔数
0
出口笔数
$436.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200823426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXU9KN7 |
| 成立日期 | 2015-09-01 |
| 联系地址 | Thôn Khe Lụa, Xã Lương Thịnh, Huyện Trấn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHĂN NUÔI HÒA YÊN |
| 企业英文名称 | HOA YEN LIVESTOCK ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Khe Lụa, Xã Lương Thịnh, Lào Cai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 010310 | 纯种繁殖猪 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 5 | $436.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANBRED P | 丹麦 | 1 | $415.2K | 纯种繁殖猪、其他动物产品 |
| Skov A | 丹麦 | 4 | $21.4K | 农用机械零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 电力控制板 | SKOV A | 丹麦 | $854 |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | SKOV A | 丹麦 | $783 |
| 2026-01-19 | 其他塑料建材 | SKOV A | 丹麦 | $163 |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | SKOV A | 丹麦 | $626 |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | SKOV A | 丹麦 | $688 |
| 2026-01-19 | 37.5瓦以下电机 | SKOV A | 丹麦 | $3.2K |
| 2025-02-10 | 其他塑料建材 | SKOV A | 丹麦 | $224 |
| 2025-02-10 | 电力控制板 | SKOV A | 丹麦 | $407 |
| 2025-02-10 | 37.5瓦以下电机 | SKOV A | 丹麦 | $1.8K |
| 2025-02-10 | 电力控制板 | SKOV A | 丹麦 | $358 |