HAT VIET AGRICULTURAL PRODUCTS FOODS PRODUCTION TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nông Sản Thực Phẩm Hạt Việt
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$67.4K
出口金额
—
最近进口
2025-10-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309878590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGK5Q6N |
| 成立日期 | 2010-03-25 |
| 联系地址 | 86 đường Hồ Minh Đức, ấp 14, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG SẢN THỰC PHẨM HẠT VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86 đường Hồ Minh Đức, ấp 14, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02822539720 |
| 邮箱 | kimcuc@vietnuts.net |
| 官网 | www.hatviet.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $28.5K |
| 越南 | 1 | $21.6K |
| 阿塞拜疆 | 1 | $17.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SP FRESH CORP ORATION | 韩国 | 2 | $28.5K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| VALUE JAPAN CO LTD | 日本 | 1 | $21.6K | 坚果及种子 |
| CAN PA LLC | 阿塞拜疆 | 1 | $17.3K | 坚果及种子 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 坚果及种子 | SP FRESH CORP ORATION | 韩国 | $8.9K |
| 2025-09-26 | 坚果及种子 | CAN PA LLC | 阿塞拜疆 | $8.1K |
| 2025-09-26 | 坚果及种子 | CAN PA LLC | 阿塞拜疆 | $9.2K |
| 2025-07-31 | 坚果及种子 | SP FRESH CORP ORATION | 韩国 | $6.7K |
| 2025-07-31 | 坚果及种子 | SP FRESH CORP ORATION | 韩国 | $6.8K |
| 2025-07-31 | 坚果及种子 | SP FRESH CORP ORATION | 韩国 | $6.1K |
| 2024-10-07 | 坚果及种子 | VALUE JAPAN CO LTD | 越南 | $21.6K |