LILY TRAN
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 西米/根茎粉
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$62
进口金额
$0
出口金额
2024-07-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603814004-007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEY07XKK |
| 成立日期 | 2021-12-21 |
| 联系地址 | Số 181 Trần Phú, Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TRẦN PHÚ CÔNG TY TNHH LILY STORE |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 181 Trần Phú, Phường Xuân An(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84859793179 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $62 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT INTERNATIONAL TRANSPORT LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $62 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 西米/根茎粉 | PT INTERNATIONAL TRANSPORT LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $9 |
| 2024-07-24 | 未煮意面 | PT INTERNATIONAL TRANSPORT LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $8 |
| 2024-07-24 | 其他食品制剂 | PT INTERNATIONAL TRANSPORT LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $7 |
| 2024-07-24 | 其他含油籽仁 | PT INTERNATIONAL TRANSPORT LOGISTICS JOINT STOCK CO | 越南 | $38 |