Vietstone Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIETSTONE
- 邮箱2
4
进口笔数
2
出口笔数
$130.7K
进口金额
$79.6K
出口金额
2023-03-29
最近进口
2023-01-09
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316278604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPT62XY |
| 成立日期 | 2020-05-18 |
| 联系地址 | 11 Đường 46, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIETSTONE |
| 企业英文名称 | VIETSTONE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Đường 46, Khu Phố 3, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906952100 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 170410 | 口香糖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 4 | $130.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $79.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akbulak Gida Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $130.4K | 糖果、卫生用品 |
| Istanbul Gida Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 2 | $256 | 糖果、甜饼干 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IE Arslan | 越南 | 2 | $79.6K | 切割大理石 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-29 | 甜饼干 | AKBULAK GIDA DIS TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $1.8K |
| 2023-03-29 | 甜饼干 | AKBULAK GIDA DIS TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $1.5K |
| 2023-03-29 | 甜饼干 | AKBULAK GIDA DIS TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $3.7K |
| 2023-03-29 | 其他食品制剂 | AKBULAK GIDA DIS TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $1.1K |
| 2023-03-29 | 甜饼干 | AKBULAK GIDA DIS TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $485 |
| 2023-03-29 | 其他食品制剂 | AKBULAK GIDA DIS TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $1.1K |
| 2023-03-29 | 甜饼干 | AKBULAK GIDA DIS TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $3.6K |
| 2023-03-29 | 糖果 | AKBULAK GIDA DIS TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $1.2K |
| 2023-03-29 | 其他食品制剂 | AKBULAK GIDA DIS TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $763 |
| 2023-03-29 | 华夫饼威化饼 | AKBULAK GIDA DIS TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $1.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-09 | 切割大理石 | IE ARSLAN | 越南 | $29.9K |
| 2023-01-08 | 切割大理石 | IE ARSLAN | 越南 | $7.6K |
| 2023-01-08 | 切割大理石 | IE ARSLAN | 越南 | $38.8K |
| 2023-01-08 | 切割大理石 | IE ARSLAN | 越南 | $3.3K |