Vuong Vuong Long Trading Service Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI VươNG VươNG LONG
10
进口笔数
26
出口笔数
$87.8K
进口金额
$177.9K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-03-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317461578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGQ65GU |
| 成立日期 | 2022-09-08 |
| 联系地址 | 03 Đường 67, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI VƯƠNG VƯƠNG LONG |
| 企业英文名称 | VUONG VUONG LONG TRADING SERVICE TRANSPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 03 Đường 67, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84933842499 |
| 邮箱 | dinhhoang03@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 401220 | 旧橡胶轮胎 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $44.4K |
| 中国 | 3 | $29.8K |
| 中国台湾 | 1 | $13.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $177.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 6 | $44.4K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| 52b6a78330b3eda179f8964a32508410 | 4 | $43.4K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 26 | $177.9K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 旧橡胶轮胎 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $462 |
| 2026-03-18 | 旧橡胶轮胎 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $462 |
| 2025-11-21 | 其他升降机械 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-11-21 | 其他升降机械 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2025-11-21 | 其他升降机械 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-21 | 其他升降机械 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-11-21 | 其他升降机械 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-21 | 其他升降机械 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-11-10 | 其他升降机械 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-11-10 | 其他升降机械 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $3.8K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 公交卡车轮胎 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-03-20 | 电力控制板 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $288 |
| 2026-03-20 | 石棉摩擦材料 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-03-20 | 铅酸蓄电池 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $966 |
| 2026-03-20 | 其他寝具 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-03-20 | 铅酸蓄电池 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $997 |
| 2026-03-19 | 旧橡胶轮胎 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $462 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $12.3K |
| 2026-01-28 | 带接头绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-01-28 | 其他橡胶轮胎 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $537 |