Vitadoor Hung Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VITADOOR HùNG PHáT
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$6.8K
出口金额
—
最近进口
2025-04-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702984409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYJ83N7 |
| 成立日期 | 2021-05-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 264, Tờ bản đồ số 1(F4), KDC Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VITADOOR HÙNG PHÁT |
| 企业英文名称 | VITADOOR HUNG PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 264, Tờ bản đồ số 1(F4), KDC Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0909221617 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $6.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVE LLC | 美国 | 1 | $6.8K | 铝制结构体 |
| DINH BINH TRAN | 美国 | 1 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | ALUMINUM DOOR ALUMINUM WINDOW | DINH BINH TRAN | 美国 | $0 |
| 2025-03-26 | 铝制结构体 | AVE LLC | 美国 | $306 |
| 2025-03-26 | 铝制结构体 | AVE LLC | 美国 | $279 |
| 2025-03-26 | 铝制结构体 | AVE LLC | 美国 | $279 |
| 2025-03-26 | 铝制结构体 | AVE LLC | 美国 | $755 |
| 2025-03-26 | 铝制结构体 | AVE LLC | 美国 | $505 |
| 2025-03-26 | 铝制结构体 | AVE LLC | 美国 | $956 |
| 2025-03-26 | 铝制结构体 | AVE LLC | 美国 | $3.4K |
| 2025-03-26 | 铝制结构体 | AVE LLC | 美国 | $279 |