TAESAN VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Taesan Việt Nam
6
进口笔数
1
出口笔数
$79.6K
进口金额
$8.2K
出口金额
2025-11-24
最近进口
2025-08-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300856229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK70BF9N |
| 成立日期 | 2014-08-29 |
| 联系地址 | Lô đất mang số hiệu B2, Khu công nghiệp Nam Sơn - Hạp Lĩnh, Xã Tân Chi, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAESAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAESAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất mang số hiệu B2, Khu công nghiệp Nam Sơn - Hạp Lĩnh, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02223621000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 196.8796亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $79.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAESAN TECH CO LTD | 韩国 | 4 | $75.8K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Sunhaeng Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、人造蜡 |
| WOOJIN PLAIMM CO LTD | 越南 | 1 | $1.5K | 8477机器零件、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAESAN TECH CO LTD | 韩国 | 1 | $8.2K | 蜡烛、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 阀门龙头 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 韩国 | $860 |
| 2025-11-24 | 阀门龙头 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 韩国 | $660 |
| 2025-05-19 | 聚碳酸酯 | TAESAN TECH CO LTD | 韩国 | $28.8K |
| 2025-01-22 | 聚碳酸酯 | TAESAN TECH CO LTD | 韩国 | $28.8K |
| 2025-01-03 | 电力控制板 | TAESAN TECH CO LTD | 韩国 | $133 |
| 2024-04-05 | 橡塑模具 | TAESAN TECH CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2024-04-05 | 橡塑模具 | TAESAN TECH CO LTD | 韩国 | $11.1K |
| 2023-05-25 | 橡塑模具 | SUN HAENG CO LTD | 韩国 | $950 |
| 2023-05-25 | 橡塑模具 | SUN HAENG CO LTD | 韩国 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 橡塑模具 | TAESAN TECH CO LTD | 韩国 | $8.2K |