Duy An Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị DUY AN
4
进口笔数
0
出口笔数
$56.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316286436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTWKR5H |
| 成立日期 | 2020-05-22 |
| 联系地址 | 128/23 Lê Đức Thọ, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY AN |
| 企业英文名称 | DUY AN EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128/23 Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 4 | $50.5K |
| 意大利 | 1 | $4.0K |
| 西班牙 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wynn's Belgium BVBA | 比利时 | 3 | $39.8K | 油漆溶剂、其他油类添加剂 |
| ITW ADDITIVES | 比利时 | 1 | $17.0K | 油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 油漆溶剂 | ITW ADDITIVES | 比利时 | $17.0K |
| 2024-08-27 | 其他油类添加剂 | WYNN'S BELGIUM BVBA | 比利时 | $716 |
| 2024-08-27 | 零售清洁粉剂 | Wynn's Belgium BVBA | 西班牙 | $1.5K |
| 2024-08-27 | 油漆溶剂 | Wynn's Belgium BVBA | 比利时 | $8.3K |
| 2024-08-27 | 油漆溶剂 | WYNN'S BELGIUM BVBA | 比利时 | $3.1K |
| 2024-08-27 | 零售清洁粉剂 | Wynn's Belgium BVBA | 西班牙 | $705 |
| 2024-08-27 | 油漆溶剂 | WYNN'S BELGIUM BVBA | 比利时 | $2.2K |
| 2024-08-27 | 油漆溶剂 | WYNN'S BELGIUM BVBA | 比利时 | $872 |
| 2024-01-06 | 其他油类添加剂 | WYNN'S BELGIUM BVBA | 比利时 | $1.7K |
| 2024-01-06 | 其他化学制剂 | WYNN'S BELGIUM BVBA | 比利时 | $437 |