Transad Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 非LCD/OLED显示模组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRANSAD VIệT NAM
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316413758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWB3FFA |
| 成立日期 | 2020-07-30 |
| 联系地址 | Tầng 13, Harbour View Tower, 35 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANSAD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRANSAD VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 13, Harbour View Tower, 35 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định - Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại Văn bản đăng ký góp vốn/mua cổ phần/phần vốn góp lập ngày 11 tháng 3 năm 2021 về việc Công ty không thực hiện hoạt động này tại Thành phố Hồ Chí Minh, cam kết chỉ thực hiện dự án sản xuất trong khu công nghiệp hoặc tại địa bàn được phép sản xuất ngành nghề nêu trên, dự án sẽ sử dụng công nghệ hiện đại, không tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường, không gây thâm dụng tài nguyên - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc) - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan - Đối với hoạt động "Dịch vụ tư vấn kỹ thuật" thuộc CPC 8672: việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép - Đối với hoạt động "Sửa chữa máy móc, thiết bị" thuộc CPC 633: tổ chức kinh tế nhận góp vốn không được phép thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác; không thực hiện ngành nghề này tại trụ sở chính - Đối với ngành nghề "Dịch vụ quảng cáo" thuộc CPC 871 (trừ quảng cáo thuốc lá): Các Nhà đầu tư/Tổ chức kinh tế thực hiện dự án 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84777009098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 696亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852871 | 电视接收装置 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $1.65M |
| 中国香港 | 1 | $110 |
| 泰国 | 1 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Lamp Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $883.6K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Xiamen Qiangli Jucai Opto-Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $182.6K | LED/LCD指示面板、通信设备零件 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $122.1K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Shenzhen Bibi LED Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.1K | 非LCD/OLED显示模组、静止变流器 |
| Changzhou Chuanglian Power Supply Technology Corp. | 中国 | 5 | $57.7K | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| Xi'an Novastar Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $53.6K | 其他电气设备、通信设备零件 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| BOE TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 4 | $47.3K | 液晶显示模块、非CRT电脑显示器 |
| Shanghai Hongyi Advertising Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.7K | LED灯具及发光标志、PMMA塑料板材 |
| Shenzhen Oranth Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.2K | 8471机器零件、电视接收装置 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CANGZHOU RUICHEN ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $448 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CANGZHOU RUICHEN ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CANGZHOU RUICHEN ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | CANGZHOU RUICHEN ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CANGZHOU RUICHEN ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $448 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | CANGZHOU RUICHEN ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CANGZHOU RUICHEN ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CANGZHOU RUICHEN ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-23 | 电气装置零件 | CANGZHOU RUICHEN ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-23 | 电气装置零件 | CANGZHOU RUICHEN ELECTRONIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.2K |