Binh Minh Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư BìNH MINH
6
进口笔数
0
出口笔数
$70.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702084916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGD7BCR |
| 成立日期 | 2021-05-12 |
| 联系地址 | Đường Bến Đoan, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ BÌNH MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn HG3-03 KĐT Vinhome Dragon Bay, Đường Bến Đoan, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84995266888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $70.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 4 | $56.4K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.2K | 其他寝具、针织床品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 气动工具零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $872 |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-28 | 气动工具零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $872 |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $107 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-27 | 1kVA-16kVA变压器 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $988 |
| 2026-04-27 | 1kVA-16kVA变压器 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $988 |
| 2026-04-27 | 电气信号装置 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $434 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $107 |