King of Food Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VUA THựC PHẩM
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$108.4K
出口金额
—
最近进口
2025-10-13
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315706279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEU9XD6 |
| 成立日期 | 2019-05-29 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VUA THỰC PHẨM |
| 企业英文名称 | KING OF FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84901831939 |
| 邮箱 | kof@vuathucpham.net |
| 官网 | vuathucpham.net |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080720 | 鲜番木瓜 |
| 091011 | 整姜 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马尔代夫 | 4 | $102.7K |
| 越南 | 10 | $5.1K |
| 荷兰 | 1 | $630 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F & B Evening Store Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $74.5K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| F&B Evening Store Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $28.2K | 柠檬及青柠 |
| Eximtics International Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $3.8K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Eximtics International Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $951 | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Verdemare | 荷兰 | 1 | $630 | 其他鲜果、高淀粉甘薯 |
| White Mina | 越南 | 1 | $278 | 胡萝卜和萝卜、番石榴芒果山竹 |
| Fresh Piece Sushi Ltd. | 越南 | 2 | $87 | 番石榴芒果山竹、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 柠檬及青柠 | F & B EVENING STORE PVT LTD (C | 马尔代夫 | $25.1K |
| 2025-09-06 | 其他鲜果 | F & B EVENING STORE PVT LTD (C | 马尔代夫 | $3.1K |
| 2025-09-06 | 柠檬及青柠 | F & B EVENING STORE PVT LTD (C | 马尔代夫 | $16.4K |
| 2025-07-24 | 柠檬及青柠 | F & B EVENING STORE PVT LTD (C | 马尔代夫 | $29.9K |
| 2025-07-15 | 带壳椰子 | VERDEMARE | 荷兰 | $294 |
| 2025-07-15 | 带壳椰子 | VERDEMARE | 荷兰 | $336 |
| 2025-06-28 | 柠檬及青柠 | F & B EVERNING STORE PVT LTD (C | 马尔代夫 | $28.2K |
| 2024-08-15 | 整姜 | WHITE MINA (SP | 越南 | $63 |
| 2024-08-15 | 番石榴芒果山竹 | WHITE MINA (SP | 越南 | $23 |
| 2024-08-15 | 其他鲜果 | WHITE MINA (SP | 越南 | $26 |