HUY HOANG XNK BUSINESS CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XNK HUY HOàNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$67.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109765159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6C1RKQ |
| 成立日期 | 2021-10-05 |
| 联系地址 | NO10-LK10-14, Khu đất dịch vụ Dọc Bún 1, Tổ 5, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XNK HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HUY HOANG XNK BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO10-LK10-14, Khu đất dịch vụ Dọc Bún 1, Tổ 5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84986981898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $67.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGYIN YONGJI LABOUR PROTECTION PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $40.4K | 非医用橡胶手套 |
| JIANGYIN YONGJI LABOUR PROTECTION PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | 1 | $27.5K | 非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 非医用橡胶手套 | JIANGYIN YONGJI LABOUR PROTECTION PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $27.5K |
| 2024-02-20 | 非医用橡胶手套 | JIANGYIN YONGJI LABOUR PROTECTION PRODUCTS CO LTD | 中国 | $40.4K |