Tran Duong Forklifts Export Import Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TRAN DUONG FORKLIFTS
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108431890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQ6M3M6 |
| 成立日期 | 2018-09-13 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRAN DUONG FORKLIFTS |
| 企业英文名称 | TRAN DUONG FORKLIFTS EXPORT IMPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84981762468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 36 | $1.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYOEI AUTO CORP | 日本 | 7 | $288.1K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Kyoei Auto Corporation | 日本 | 8 | $250.2K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Rakuyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $197.7K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Hana International | 印度 | 4 | $178.1K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Wago Industrial Co., Ltd. | 日本 | 5 | $171.9K | 5-20吨柴油货车、其他车辆零件 |
| Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $107.0K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Advance Inc. | 日本 | 2 | $60.0K | 非电动叉车、电动叉车 |
| J & M International Export | 日本 | 2 | $52.9K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Yashima Shokai Ltd. | 日本 | 1 | $31.4K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Kyoei Auto Corp. | 加拿大 | 1 | $30.2K | 非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $10.0K |
| 2026-04-15 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-15 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-15 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 非电动叉车 | HANA INTERNATIONAL | 日本 | $7.0K |